Hệ TFT có Tỷ Lệ Thắng Cao Nhất

Bảng này làm nổi bật các hệ TFT có tỷ lệ thắng cao nhất dựa trên hiệu suất trung bình của tướng với mỗi hệ. Những cộng hưởng này đang chứng tỏ hiệu quả nhất trong meta hiện tại.

Rank
Trait
TierAvg PlaceWin RatePick RateAvg Cost
Champions
1S2.6482.48%1.54%Avg Cost 7.0
2S3.1675.70%1.04%Avg Cost 7.0
3S3.2774.19%1.90%Avg Cost 7.0
4S3.4371.04%2.91%Avg Cost 6.0
5S3.5967.90%3.91%Avg Cost 5.0
6S3.5567.81%11.71%Avg Cost 5.0
7S3.5667.40%9.84%Avg Cost 5.0
8S3.6667.25%1.10%Avg Cost 5.0
9S3.5067.24%0.68%Avg Cost 5.0
10S3.5767.20%12.09%Avg Cost 5.0
11S3.5966.95%7.11%Avg Cost 5.0
12S3.5966.95%7.11%Avg Cost 5.0
13S3.5866.84%14.38%Avg Cost 5.0
14S3.6766.08%4.39%Avg Cost 5.0
15S3.6766.08%4.39%Avg Cost 5.0
16S3.6864.93%3.93%Avg Cost 5.0
17S3.6864.93%3.93%Avg Cost 5.0
18S3.7863.83%3.21%Avg Cost 4.5
19S3.8063.52%5.56%Avg Cost 5.0
20S3.9062.93%5.51%Avg Cost 5.0
21S3.8561.14%0.88%Avg Cost 7.0
22S3.9460.45%0.78%Avg Cost 3.0
23S3.9260.27%1.15%Avg Cost 4.0
24S3.9560.26%1.24%Avg Cost 2.9
25S4.1457.16%5.93%Avg Cost 3.0
26S4.1656.66%1.21%Avg Cost 2.7
27S4.1656.66%1.21%Avg Cost 2.7
28S4.1556.58%0.78%Avg Cost 2.8
29S4.1056.28%4.52%Avg Cost 5.0
30S4.1756.18%2.94%Avg Cost 5.0
31S4.0956.13%0.78%Avg Cost 3.7
32S4.0956.13%0.78%Avg Cost 3.7
33S4.1955.94%7.41%Avg Cost 3.7
34S4.2255.02%11.37%Avg Cost 3.1
35S4.3154.64%0.99%Avg Cost 2.6
36S4.2454.25%1.02%Avg Cost 2.7
37S4.2754.10%10.11%Avg Cost 2.7
38S4.2754.10%10.11%Avg Cost 2.7
39S4.2354.06%2.95%Avg Cost 7.0
40S4.2854.03%11.56%Avg Cost 3.4
41S4.3454.02%7.99%Avg Cost 3.0
42S4.2953.92%9.37%Avg Cost 3.4
43S4.3153.38%11.07%Avg Cost 3.1
44S4.3153.28%9.07%Avg Cost 3.6
45S4.3653.15%6.83%Avg Cost 3.0
46S4.3652.93%9.97%Avg Cost 2.9
47S4.3052.93%0.68%Avg Cost 3.4
48S4.3652.80%5.06%Avg Cost 4.0
49S4.3752.77%0.83%Avg Cost 2.8
50S4.3652.68%7.26%Avg Cost 2.7
51S4.3952.62%8.33%Avg Cost 2.0
52S4.3652.48%0.71%Avg Cost 3.0
53S4.3552.34%1.07%Avg Cost 2.6
54S4.3852.16%1.18%Avg Cost 2.2
55S4.4052.03%0.96%Avg Cost 2.6
56S4.4052.03%0.96%Avg Cost 2.6
57S4.4251.67%7.15%Avg Cost 3.0
58S4.4151.63%12.87%Avg Cost 2.8
59S4.4151.63%12.87%Avg Cost 2.8
60S4.4151.42%11.65%Avg Cost 2.8
61S4.3651.41%7.49%Avg Cost 3.4
62S4.3651.41%7.49%Avg Cost 3.4
63S4.4651.26%0.90%Avg Cost 2.7
64S4.4651.26%0.90%Avg Cost 2.7
65S4.4250.86%8.70%Avg Cost 4.0
66S4.3550.70%3.60%Avg Cost 5.0
67S4.5250.59%8.75%Avg Cost 2.8
68S4.4650.55%10.21%Avg Cost 2.9
69S4.4350.52%0.70%Avg Cost 3.0
70S4.4350.52%0.70%Avg Cost 3.0
71S4.4650.52%3.92%Avg Cost 3.0
72S4.4650.52%3.92%Avg Cost 3.0
73S4.4850.10%5.76%Avg Cost 3.8
74S4.5149.66%0.88%Avg Cost 2.7
75S4.5449.33%6.39%Avg Cost 2.8
76S4.5448.80%5.75%Avg Cost 3.1
77S4.5448.80%5.75%Avg Cost 3.1
78S4.5748.44%0.86%Avg Cost 2.9
79S4.6247.46%0.67%Avg Cost 2.4
80A4.6545.46%0.53%Avg Cost 2.3
81S4.7744.42%0.45%Avg Cost 3.0
82S4.8143.21%6.87%Avg Cost 3.0
83A4.8943.12%1.01%Avg Cost 2.6
84S4.8942.36%5.19%Avg Cost 3.5
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đặc tính ĐTCL Mùa 16 - Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?

Riftscourge hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 82.48% trong tất cả các đặc điểm.

Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 16?

Dragonborn là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 14.38%.

Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Riftscourge có thứ hạng trung bình tốt nhất là 2.64.