Hệ TFT theo Tier

Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo đánh giá tier của MetaBot, dựa trên hiệu suất tổng thể và sức mạnh trong meta hiện tại. Tier cao hơn cho thấy cộng hưởng mạnh hơn.

Rank
Trait
TierAvg PlaceWin RatePick RateAvg Cost
Champions
1S4.3752.73%0.67%Avg Cost 3.0
2S4.1655.22%0.71%Avg Cost 3.7
3S4.4251.76%3.94%Avg Cost 3.0
4S4.4051.97%12.95%Avg Cost 2.8
5S4.3951.25%0.64%Avg Cost 3.0
6S4.5747.94%5.71%Avg Cost 3.1
7S4.5647.31%0.79%Avg Cost 2.9
8S4.1157.38%1.12%Avg Cost 2.7
9S4.3652.00%7.51%Avg Cost 3.4
10S4.8742.60%6.89%Avg Cost 3.0
11S4.5150.65%9.10%Avg Cost 2.8
12S4.3652.69%6.71%Avg Cost 3.0
13S4.4351.06%10.27%Avg Cost 2.9
14S4.1656.35%11.50%Avg Cost 3.1
15S4.4450.78%11.30%Avg Cost 2.8
16S4.3652.00%7.51%Avg Cost 3.4
17S4.2654.00%10.15%Avg Cost 2.7
18S4.3253.38%8.15%Avg Cost 3.0
19S4.2953.77%11.02%Avg Cost 3.1
20S4.3552.84%10.01%Avg Cost 2.9
21S4.7543.69%0.42%Avg Cost 3.0
22S4.4152.32%0.83%Avg Cost 2.7
23S4.5747.94%5.71%Avg Cost 3.1
24S4.5549.03%6.40%Avg Cost 2.8
25S4.4051.97%12.95%Avg Cost 2.8
26S4.3652.65%7.28%Avg Cost 2.7
27S4.1856.12%7.39%Avg Cost 3.7
28S4.4251.50%7.28%Avg Cost 3.0
29S4.4251.76%3.94%Avg Cost 3.0
30S4.2853.92%9.37%Avg Cost 3.4
31S4.2654.00%10.15%Avg Cost 2.7
32S4.3153.78%9.21%Avg Cost 3.6
33S4.2354.63%2.94%Avg Cost 5.0
34S3.6265.92%6.87%Avg Cost 5.0
35S3.8163.41%5.62%Avg Cost 5.0
36S3.5468.21%11.80%Avg Cost 5.0
37S3.5467.52%9.63%Avg Cost 5.0
38S3.8963.02%5.79%Avg Cost 5.0
39S4.3850.39%3.43%Avg Cost 5.0
40S3.6665.32%3.93%Avg Cost 5.0
41S3.5868.55%3.88%Avg Cost 5.0
42S3.8761.23%3.12%Avg Cost 4.5
43S4.1158.02%6.00%Avg Cost 3.0
44S4.4151.26%8.64%Avg Cost 4.0
45S3.8163.28%0.85%Avg Cost 7.0
46S4.4151.82%5.14%Avg Cost 4.0
47S3.1176.66%1.03%Avg Cost 7.0
48S4.3952.15%8.44%Avg Cost 2.0
49S3.5667.78%12.30%Avg Cost 5.0
50S3.5667.57%13.95%Avg Cost 5.0
51S4.2754.31%11.50%Avg Cost 3.4
52S2.5784.84%1.52%Avg Cost 7.0
53S4.1155.72%4.12%Avg Cost 5.0
54S3.3473.60%1.84%Avg Cost 7.0
55S4.4351.97%0.92%Avg Cost 2.6
56S4.2653.94%2.86%Avg Cost 7.0
57S4.1655.22%0.71%Avg Cost 3.7
58S4.9341.69%5.22%Avg Cost 3.5
59S4.4950.22%5.74%Avg Cost 3.8
60S3.6966.17%4.32%Avg Cost 5.0
61S3.8662.53%1.00%Avg Cost 5.0
62S4.6347.36%0.63%Avg Cost 2.4
63S3.4671.07%2.86%Avg Cost 6.0
64S3.6665.32%3.93%Avg Cost 5.0
65S4.3951.49%0.99%Avg Cost 2.6
66S4.2752.85%0.95%Avg Cost 2.7
67S4.8345.25%0.94%Avg Cost 2.6
68S4.1157.38%1.12%Avg Cost 2.7
69S3.6966.17%4.32%Avg Cost 5.0
70S4.4351.97%0.92%Avg Cost 2.6
71S4.4152.32%0.83%Avg Cost 2.7
72S4.4052.09%0.77%Avg Cost 2.8
73S4.1457.97%0.74%Avg Cost 2.8
74S4.3552.19%1.07%Avg Cost 2.2
75S3.9160.35%1.11%Avg Cost 4.0
76S4.3751.55%0.66%Avg Cost 3.4
77S4.3752.73%0.67%Avg Cost 3.0
78S4.5348.31%0.83%Avg Cost 2.7
79S3.9460.92%1.13%Avg Cost 2.9
80S4.2456.60%0.97%Avg Cost 2.6
81S3.8961.14%0.77%Avg Cost 3.0
82S3.6265.92%6.87%Avg Cost 5.0
83S3.5768.59%0.66%Avg Cost 5.0
84C4.7743.03%0.50%Avg Cost 2.3
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đặc tính ĐTCL Mùa 16 - Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?

Riftscourge hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 84.84% trong tất cả các đặc điểm.

Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 16?

Dragonborn là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 13.95%.

Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Riftscourge có thứ hạng trung bình tốt nhất là 2.57.