Đội Hình TFT có Tỷ Lệ Thắng Cao Nhất
Bảng này trình bày các đội hình TFT có tỷ lệ thắng cao nhất, giúp bạn xác định các đội hình thành công nhất để leo rank. Đội hình 8 tướng Set 16 hàng đầu: Bruiser (88.2% WR, 2.9 avg), Caretaker (87.1% WR, 2.6 avg), Bruiser (80.0% WR, 3.2 avg). Bruiser/Caretaker dẫn đầu với 88.24% tỷ lệ thắng và 2.87 thứ hạng trung bình. Caretaker theo sau với 87.05% tỷ lệ thắng. Phân tích 70 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.
Primary | Champions | Builds | Traits | Avg | Win | First | Pick | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2.87 Avg Place | 88.24% Win Rate | 22.06% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
2.58 Avg Place | 87.05% Win Rate | 25.90% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
3.16 Avg Place | 80.04% Win Rate | 19.55% First Place | 0.53% Pick Rate | |||||
2.95 Avg Place | 79.46% Win Rate | 26.49% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.02 Avg Place | 79.15% Win Rate | 23.99% First Place | 0.59% Pick Rate | |||||
2.95 Avg Place | 78.45% Win Rate | 27.59% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
3.23 Avg Place | 76.81% Win Rate | 17.39% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.26 Avg Place | 76.37% Win Rate | 15.75% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
3.65 Avg Place | 73.24% Win Rate | 19.72% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.44 Avg Place | 72.88% Win Rate | 17.51% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.43 Avg Place | 71.67% Win Rate | 20.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.56 Avg Place | 70.74% Win Rate | 15.93% First Place | 0.29% Pick Rate | |||||
3.68 Avg Place | 69.95% Win Rate | 11.40% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
3.52 Avg Place | 68.12% Win Rate | 26.09% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.62 Avg Place | 68.09% Win Rate | 10.64% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.22 Avg Place | 65.75% Win Rate | 35.62% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.17 Avg Place | 62.07% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.92 Avg Place | 59.06% Win Rate | 14.04% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
4.28 Avg Place | 58.23% Win Rate | 8.23% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.61 Avg Place | 54.10% Win Rate | 6.56% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.20 Avg Place | 52.14% Win Rate | 17.09% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.18 Avg Place | 52.00% Win Rate | 18.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.48 Avg Place | 51.58% Win Rate | 5.26% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.35 Avg Place | 51.06% Win Rate | 13.83% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.25 Avg Place | 50.91% Win Rate | 9.09% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.44 Avg Place | 50.55% Win Rate | 8.79% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 50.00% Win Rate | 13.04% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.54 Avg Place | 48.72% Win Rate | 7.18% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 48.33% Win Rate | 15.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.48 Avg Place | 47.83% Win Rate | 10.87% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.82 Avg Place | 47.62% Win Rate | 7.14% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.95 Avg Place | 47.50% Win Rate | 2.50% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.78 Avg Place | 46.27% Win Rate | 3.73% First Place | 0.35% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 46.18% Win Rate | 14.37% First Place | 0.36% Pick Rate | |||||
4.33 Avg Place | 46.15% Win Rate | 3.85% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.64 Avg Place | 46.12% Win Rate | 8.19% First Place | 0.25% Pick Rate | |||||
4.65 Avg Place | 45.35% Win Rate | 8.14% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.83 Avg Place | 43.41% Win Rate | 5.85% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
- | 4.91 Avg Place | 42.67% Win Rate | 7.41% First Place | 2.06% Pick Rate | ||||
4.76 Avg Place | 41.84% Win Rate | 6.12% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
4.46 Avg Place | 41.79% Win Rate | 12.69% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.69 Avg Place | 41.51% Win Rate | 6.60% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 41.30% Win Rate | 6.52% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.16 Avg Place | 40.71% Win Rate | 2.65% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.15 Avg Place | 40.57% Win Rate | 1.42% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
4.62 Avg Place | 39.62% Win Rate | 13.21% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.11 Avg Place | 37.04% Win Rate | 1.85% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.26 Avg Place | 35.72% Win Rate | 5.71% First Place | 0.90% Pick Rate | |||||
4.87 Avg Place | 35.19% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.01 Avg Place | 34.82% Win Rate | 4.46% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.22 Avg Place | 34.21% Win Rate | 2.19% First Place | 0.25% Pick Rate | |||||
5.27 Avg Place | 34.11% Win Rate | 0.78% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
5.24 Avg Place | 32.35% Win Rate | 8.82% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.23 Avg Place | 30.81% Win Rate | 4.07% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.22 Avg Place | 30.43% Win Rate | 8.70% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 28.57% Win Rate | 12.24% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.51 Avg Place | 28.30% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 26.32% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.52 Avg Place | 24.84% Win Rate | 3.27% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.64 Avg Place | 24.14% Win Rate | 3.45% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.45 Avg Place | 23.44% Win Rate | 4.69% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.69 Avg Place | 22.99% Win Rate | 0.00% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.61 Avg Place | 21.43% Win Rate | 8.93% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.69 Avg Place | 20.41% Win Rate | 4.08% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.95 Avg Place | 20.00% Win Rate | 0.00% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
6.11 Avg Place | 19.64% Win Rate | 1.79% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.99 Avg Place | 18.07% Win Rate | 3.01% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
6.04 Avg Place | 16.98% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
6.57 Avg Place | 13.85% Win Rate | 1.54% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
6.52 Avg Place | 3.85% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình ĐTCL - Mùa 16 Câu hỏi thường gặp
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là gì?
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là Bruiser/Caretaker với Bard là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 88.2% và xếp hạng trung bình 2.87. Đội hình này hiệu quả để leo rank và thường xuyên vào top 4.
Cách chơi đội hình Bruiser/Caretaker?
Để chơi Bruiser/Caretaker, tập trung xây dựng xung quanh Bard làm carry chính. Tìm Bard và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị synergy với carry, và nhắm đến đỉnh sức mạnh ở cấp 7-8. Đội hình này có tỷ lệ pick 0.1%, làm nó trở thành lựa chọn tương đối ít tranh.
Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 16?
Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 16, Caretaker/Defender có xếp hạng trung bình tốt nhất là 2.58. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Bruiser/Caretaker (TB 2.87) và Bruiser/Caretaker (TB 2.95). Đội hình ổn định giảm thiểu xếp hạng bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.
Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?
Bruiser/Caretaker là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi muốn leo rank dễ dàng hơn. Với tỷ lệ thắng 88.2% nhưng chỉ 0.1% tỷ lệ pick, bạn ít bị tranh, làm trận đấu dễ điều hướng hơn. Ít cạnh tranh nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm được đơn vị mà không cần ép pivot.
Khi nào nên ép đội hình vs linh hoạt trong TFT Mùa 16?
Trong TFT Mùa 16, Defender/Yordle có tỷ lệ pick 2.1%, nghĩa là bị tranh nhiều. Nếu thấy người khác cũng chơi, xem xét pivot sang các đội hình thay thế như Bruiser/Caretaker. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh. Linh hoạt khi 2+ người chơi cạnh tranh cùng đơn vị.
Đội hình nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?
Top 3 đội hình tỷ lệ thắng cao: 1) Bruiser/Caretaker (88.2%), 2) Caretaker/Defender (87.1%), và 3) Bruiser/Caretaker (80.0%). Đây là những đội hình mạnh nhất để tối đa LP trong trận xếp hạng.
Tại sao tỷ lệ thắng quan trọng với đội hình TFT?
Tỷ lệ thắng cho thấy đội hình vào top 4 thường xuyên như thế nào, điều này kiếm LP trong xếp hạng. Đội hình tỷ lệ thắng cao như Bruiser/Caretaker (88.2%) thể hiện tốt đều đặn qua nhiều trận. Tuy nhiên, cũng xem xét tỷ lệ pick—đội hình bị tranh nhiều có thể thể hiện kém trong trận của bạn nếu nhiều người ép.