Đội Hình TFT có Tỷ Lệ Thắng Cao Nhất

Set 18

Bảng này trình bày các đội hình TFT có tỷ lệ thắng cao nhất, giúp bạn xác định các đội hình thành công nhất để leo rank. Đội hình 8 tướng Set 18 hàng đầu: Đấu Sĩ (85.8% WR, 2.5 avg), Vệ Quân (82.2% WR, 2.8 avg), Vệ Quân (80.4% WR, 3.0 avg). Đấu Sĩ/Thuật Sĩ dẫn đầu với 85.82% tỷ lệ thắng và 2.45 thứ hạng trung bình. Vệ Quân theo sau với 82.19% tỷ lệ thắng. Phân tích 66 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
AvgTop 4First
Tranh chấp
Quái Rừng Sỏi Tier SQuái Rừng Sỏi1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
2.45
Top 4
85.82%
Hạng 1
37.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Hecarim Tier SĐao Phủ Hecarim2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.19%
Hạng 1
29.11%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.40%
Hạng 1
20.19%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.77%
Hạng 1
23.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Kayle Tier ALiên Kích Kayle501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.92%
Hạng 1
19.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Hecarim Tier AThực Vật Hecarim4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.33%
Hạng 1
26.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thợ Săn Caitlyn Tier BThợ Săn Caitlyn990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.04%
Hạng 1
13.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Azir Tier ATriệu Hồi Azir957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.64%
Hạng 1
21.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Master Yi Tier AThích Ứng Master Yi1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.27%
Hạng 1
19.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier AThuật Sư Alistar417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier AThuật Sư Alistar417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.24
Top 4
73.68%
Hạng 1
22.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Phong Alune Tier ATiên Phong Alune1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Akali Tier BHỏa Ngục Akali563 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.03%
Hạng 1
15.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Akali Tier BMặt Trời Akali379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
3.45
Top 4
71.90%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Đấu Sĩ Alistar Tier CĐấu Sĩ Alistar250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
71.47%
Hạng 1
8.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier BTinh Nghịch Rek'Sai643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.58%
Hạng 1
11.86%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar258 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.42
Top 4
70.13%
Hạng 1
17.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh LeBlanc Tier BHoa Linh LeBlanc978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.04%
Hạng 1
19.60%
Rủi ro tranh chấp thấp
Gai Đen Warwick Tier BGai Đen Warwick847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.89%
Hạng 1
9.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Cassiopeia Tier BVệ Quân Cassiopeia2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.19%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Rồng Ngàn Tuổi Tier AQuái Rừng Rồng Ngàn Tuổi2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.03%
Hạng 1
31.99%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Caitlyn Tier CThợ Săn Caitlyn386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.74
Top 4
67.48%
Hạng 1
6.56%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier CQuái Rừng Cua Kỳ Cục487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Rồng Ngàn Tuổi Tier CQuái Rừng Rồng Ngàn Tuổi280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Alistar Tier BThần Rừng Alistar821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.20%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.68
Top 4
64.14%
Hạng 1
17.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug363 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
61.09%
Hạng 1
9.04%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Rek'Sai Tier CGai Đen Rek'Sai1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.80%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Alistar Tier CThuật Sĩ Alistar247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.04
Top 4
60.66%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug519 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.99
Top 4
59.92%
Hạng 1
11.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng LeBlanc Tier CThần Rừng LeBlanc360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.73%
Hạng 1
9.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier CTinh Nghịch Rek'Sai330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.29
Top 4
55.42%
Hạng 1
4.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Linh Rammus Tier DTiên Linh Rammus252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.82%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Aphelios Tier DThích Ứng Aphelios12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.35%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đao Phủ Kennen Tier DĐao Phủ Kennen2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.50%
Hạng 1
7.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Ashe Tier DThích Ứng Ashe293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.63
Top 4
46.63%
Hạng 1
5.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Morgana Tier DThuật Sĩ Morgana293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.80
Top 4
46.63%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.75
Top 4
46.53%
Hạng 1
4.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Rek'Sai Tier DGai Đen Rek'Sai496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.94%
Hạng 1
7.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Aphelios Tier DLiên Kích Aphelios699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.00
Top 4
42.55%
Hạng 1
3.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.84
Top 4
42.45%
Hạng 1
3.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Malphite Tier DQuái Rừng Malphite4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.80%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Bụi Gai Đỏ Tier DQuái Rừng Bụi Gai Đỏ555 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
40.86%
Hạng 1
3.41%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier FQuái Rừng Sỏi686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.11
Top 4
37.53%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.00%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Morgana Tier FTiên Hắc Ám Morgana409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Malphite Tier FTriệu Hồi Malphite621 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.29
Top 4
35.10%
Hạng 1
2.91%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sivir Tier FQuái Rừng Sivir300 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.18
Top 4
33.74%
Hạng 1
3.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Maokai Tier FDũng Sĩ Maokai389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.33%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ezreal Tier FThực Vật Ezreal313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
33.02%
Hạng 1
2.59%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Malphite Tier FTriệu Hồi Malphite224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
32.36%
Hạng 1
1.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ashe Tier FHoa Linh Ashe228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
31.44%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Malphite Tier FTriệu Hồi Malphite266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.52
Top 4
30.76%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Malphite Tier FTriệu Hồi Malphite867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.55
Top 4
29.65%
Hạng 1
1.87%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.51
Top 4
29.07%
Hạng 1
2.68%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Zyra Tier FDũng Sĩ Zyra230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.64
Top 4
28.39%
Hạng 1
2.25%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Taric Tier FTiên Hắc Ám Taric223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.70
Top 4
27.56%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
27.29%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Sivir Tier FDũng Sĩ Sivir274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.86
Top 4
23.12%
Hạng 1
0.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SQuái Rừng Sỏi
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
2.45
Trung bình
85.82%
Tỷ lệ Top 4
37.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SĐao Phủ Hecarim
2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.19%
Tỷ lệ Top 4
29.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AMặt Trăng Kayle
424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.40%
Tỷ lệ Top 4
20.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AMặt Trăng Kayle
262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.77%
Tỷ lệ Top 4
23.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích Kayle
501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.92%
Tỷ lệ Top 4
19.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.33%
Tỷ lệ Top 4
26.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThợ Săn Caitlyn
990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.04%
Tỷ lệ Top 4
13.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATriệu Hồi Azir
957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.64%
Tỷ lệ Top 4
21.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.27%
Tỷ lệ Top 4
19.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.24
Trung bình
73.68%
Tỷ lệ Top 4
22.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATiên Phong Alune
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục Akali
563 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.03%
Tỷ lệ Top 4
15.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời Akali
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
3.45
Trung bình
71.90%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CĐấu Sĩ Alistar
250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
8.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
643 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.58%
Tỷ lệ Top 4
11.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
258 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.42
Trung bình
70.13%
Tỷ lệ Top 4
17.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHoa Linh LeBlanc
978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.04%
Tỷ lệ Top 4
19.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BGai Đen Warwick
847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.89%
Tỷ lệ Top 4
9.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.19%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.03%
Tỷ lệ Top 4
31.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThợ Săn Caitlyn
386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.74
Trung bình
67.48%
Tỷ lệ Top 4
6.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.20%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.68
Trung bình
64.14%
Tỷ lệ Top 4
17.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
363 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
61.09%
Tỷ lệ Top 4
9.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen Rek'Sai
1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.80%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.04
Trung bình
60.66%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
519 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.99
Trung bình
59.92%
Tỷ lệ Top 4
11.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.73%
Tỷ lệ Top 4
9.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.29
Trung bình
55.42%
Tỷ lệ Top 4
4.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTiên Linh Rammus
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.82%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.35%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DĐao Phủ Kennen
2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.50%
Tỷ lệ Top 4
7.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng Ashe
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.63
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
5.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.80
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.75
Trung bình
46.53%
Tỷ lệ Top 4
4.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DGai Đen Rek'Sai
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DHoa Linh Ahri
3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.94%
Tỷ lệ Top 4
7.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.00
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
3.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.84
Trung bình
42.45%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.80%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DHoa Linh Ahri
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng Sỏi
686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.11
Trung bình
37.53%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh Ahri
1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.00%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
621 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.29
Trung bình
35.10%
Tỷ lệ Top 4
2.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng Sivir
300 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.18
Trung bình
33.74%
Tỷ lệ Top 4
3.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Maokai
389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
33.02%
Tỷ lệ Top 4
2.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
32.36%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ashe
228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
31.44%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.52
Trung bình
30.76%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.55
Trung bình
29.65%
Tỷ lệ Top 4
1.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.51
Trung bình
29.07%
Tỷ lệ Top 4
2.68%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Zyra
230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.64
Trung bình
28.39%
Tỷ lệ Top 4
2.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.70
Trung bình
27.56%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh Ahri
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
27.29%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Sivir
274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.86
Trung bình
23.12%
Tỷ lệ Top 4
0.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 18 Meta Analysis

This page displays 66 team compositions sorted by win rate to help you find the strongest compositions for climbing ranked, based on 67.8K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 55.0% and average placement of 4.25 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Đấu Sĩ/Thuật Sĩ with Rồng Ngàn Tuổi as the primary carry, achieving a 85.8% win rate. Following closely is Vệ Quân/Thần Rừng at 82.2% win rate, and Vệ Quân/Hỏa Ngục at 80.4%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Rồng Ngàn Tuổi
  • Vệ Quân/Thần Rừng (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Fiddlesticks
  • Vệ Quân/Hỏa Ngục (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Aphelios

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 85.8% win rate with only 0.2% pick rate
  • Vệ Quân/Thần Rừng: 82.2% win rate with only 0.7% pick rate
  • Vệ Quân/Hỏa Ngục: 80.4% win rate with only 0.1% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Thích Ứng/Hỏa Ngục with a 3.0% pick rate, though its 49.3% win rate suggests it may be over-contested. Vệ Quân/Thần Rừng follows at 1.0% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình ĐTCL - Mùa 18 Câu hỏi thường gặp

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 18 là gì?

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 18 là Đấu Sĩ/Thuật Sĩ với Rồng Ngàn Tuổi là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 85.8% và xếp hạng trung bình 2.45. Đội hình này hiệu quả để leo rank và thường xuyên vào top 4.

Cách chơi đội hình Đấu Sĩ/Thuật Sĩ?

Để chơi Đấu Sĩ/Thuật Sĩ, tập trung xây dựng xung quanh Rồng Ngàn Tuổi làm carry chính. Tìm Rồng Ngàn Tuổi và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị synergy với carry, và nhắm đến đỉnh sức mạnh ở cấp 7-8. Đội hình này có tỷ lệ pick 0.2%, làm nó trở thành lựa chọn tương đối ít tranh.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 18?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 18, Đấu Sĩ/Thuật Sĩ có xếp hạng trung bình tốt nhất là 2.45. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Vệ Quân/Thần Rừng (TB 2.83) và Vệ Quân/Hỏa Ngục (TB 2.87). Đội hình ổn định giảm thiểu xếp hạng bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Đấu Sĩ/Thuật Sĩ là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi muốn leo rank dễ dàng hơn. Với tỷ lệ thắng 85.8% nhưng chỉ 0.2% tỷ lệ pick, bạn ít bị tranh, làm trận đấu dễ điều hướng hơn. Ít cạnh tranh nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm được đơn vị mà không cần ép pivot.

Khi nào nên ép đội hình vs linh hoạt trong TFT Mùa 18?

Trong TFT Mùa 18, Thích Ứng/Hỏa Ngục có tỷ lệ pick 3.0%, nghĩa là bị tranh nhiều. Nếu thấy người khác cũng chơi, xem xét pivot sang các đội hình thay thế như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh. Linh hoạt khi 2+ người chơi cạnh tranh cùng đơn vị.

Đội hình nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?

Top 3 đội hình tỷ lệ thắng cao: 1) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (85.8%), 2) Vệ Quân/Thần Rừng (82.2%), và 3) Vệ Quân/Hỏa Ngục (80.4%). Đây là những đội hình mạnh nhất để tối đa LP trong trận xếp hạng.

Tại sao tỷ lệ thắng quan trọng với đội hình TFT?

Tỷ lệ thắng cho thấy đội hình vào top 4 thường xuyên như thế nào, điều này kiếm LP trong xếp hạng. Đội hình tỷ lệ thắng cao như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (85.8%) thể hiện tốt đều đặn qua nhiều trận. Tuy nhiên, cũng xem xét tỷ lệ pick—đội hình bị tranh nhiều có thể thể hiện kém trong trận của bạn nếu nhiều người ép.