Hệ TFT Phổ Biến Nhất

Bảng này trình bày các hệ TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu xu hướng meta hiện tại và những cộng hưởng nào người chơi đang ưu tiên trong đội hình.

Rank
Trait
TierAvg PlaceWin RatePick RateAvg Cost
Champions
1S3.6964.59%15.17%Avg Cost 5.0
2S4.2953.92%12.86%Avg Cost 2.9
3S4.3952.20%12.53%Avg Cost 3.4
4S4.3253.23%11.79%Avg Cost 3.1
5S4.1057.33%11.66%Avg Cost 3.3
6S4.4950.28%11.62%Avg Cost 2.8
7S4.4950.28%11.62%Avg Cost 2.8
8S4.1855.41%11.48%Avg Cost 2.7
9S4.1855.41%11.48%Avg Cost 2.7
10S4.4949.81%11.30%Avg Cost 3.1
11S4.2055.22%11.22%Avg Cost 3.4
12S3.7065.04%10.38%Avg Cost 5.0
13S3.6765.94%9.90%Avg Cost 5.0
14S3.6266.06%9.85%Avg Cost 5.0
15S3.6266.06%9.85%Avg Cost 5.0
16S4.5948.64%9.61%Avg Cost 2.9
17S4.4750.93%9.60%Avg Cost 2.8
18S3.6664.58%9.14%Avg Cost 5.0
19S3.7364.28%8.94%Avg Cost 5.0
20S4.7744.61%8.69%Avg Cost 2.8
21S4.4550.56%8.37%Avg Cost 3.8
22A4.5149.84%8.34%Avg Cost 4.0
23S3.8662.48%8.27%Avg Cost 5.0
24S4.4949.72%8.27%Avg Cost 2.8
25S4.3453.07%8.03%Avg Cost 3.7
26S4.4950.02%7.83%Avg Cost 3.6
27A4.9740.04%7.81%Avg Cost 3.0
28S4.3853.42%7.77%Avg Cost 3.0
29S4.4551.05%7.38%Avg Cost 3.0
30S3.9958.81%7.02%Avg Cost 5.0
31S4.5149.99%6.84%Avg Cost 2.4
32S3.1276.00%6.74%Avg Cost 7.0
33S3.9760.52%6.51%Avg Cost 5.0
34S4.3852.90%6.43%Avg Cost 3.0
35S4.5548.70%6.25%Avg Cost 3.4
36S4.5548.70%6.25%Avg Cost 3.4
37S4.6845.98%6.02%Avg Cost 3.1
38S4.6845.98%6.02%Avg Cost 3.1
39B4.6145.91%5.58%Avg Cost 5.0
40S4.9341.80%5.48%Avg Cost 3.5
41A4.5749.46%5.22%Avg Cost 2.0
42S4.4150.83%5.10%Avg Cost 7.0
43S3.6665.29%4.83%Avg Cost 5.0
44S3.6665.29%4.83%Avg Cost 5.0
45S3.5866.81%4.23%Avg Cost 7.0
46S4.0557.38%4.14%Avg Cost 4.5
47S4.4950.22%3.64%Avg Cost 3.0
48S4.4950.22%3.64%Avg Cost 3.0
49S4.0160.74%3.63%Avg Cost 6.0
50C4.8543.66%3.55%Avg Cost 4.0
51S3.7864.55%3.00%Avg Cost 5.0
52S3.7864.55%3.00%Avg Cost 5.0
53S4.0557.33%2.25%Avg Cost 5.0
54C4.8841.74%1.98%Avg Cost 5.0
55S3.1675.46%1.46%Avg Cost 7.0
56S4.0560.95%0.75%Avg Cost 7.0
57S4.4850.03%0.44%Avg Cost 2.2
58S4.2553.81%0.43%Avg Cost 2.7
59S4.2553.81%0.43%Avg Cost 2.7
60S4.1556.59%0.42%Avg Cost 2.9
61S4.4849.12%0.42%Avg Cost 2.6
62S3.9960.23%0.40%Avg Cost 2.6
63S3.8960.91%0.39%Avg Cost 4.0
64S4.2055.92%0.39%Avg Cost 2.6
65S4.2055.92%0.39%Avg Cost 2.6
66S4.7744.72%0.37%Avg Cost 2.6
67S4.2953.78%0.36%Avg Cost 2.7
68S4.4650.45%0.34%Avg Cost 2.9
69S4.4351.08%0.33%Avg Cost 2.7
70S4.4351.90%0.33%Avg Cost 2.7
71S4.4351.90%0.33%Avg Cost 2.7
72S4.2653.75%0.30%Avg Cost 2.8
73S4.1656.71%0.29%Avg Cost 2.8
74S4.0358.03%0.28%Avg Cost 3.0
75S4.3352.48%0.27%Avg Cost 3.0
76S4.0858.99%0.27%Avg Cost 3.7
77S4.0858.99%0.27%Avg Cost 3.7
78S4.3852.04%0.27%Avg Cost 2.4
79S4.2953.67%0.26%Avg Cost 3.0
80S4.2953.67%0.26%Avg Cost 3.0
81S3.4569.33%0.26%Avg Cost 5.0
82S4.1655.89%0.25%Avg Cost 3.4
83S4.3454.03%0.21%Avg Cost 2.3
84S4.6648.12%0.16%Avg Cost 3.0

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đặc tính ĐTCL Mùa 16 - Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?

Chainbreaker hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 76.00% trong tất cả các đặc điểm.

Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 16?

Dragonborn là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 15.17%.

Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Chainbreaker có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.12.