Hệ TFT Phổ Biến Nhất
Set 18
Bảng này trình bày các hệ TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu xu hướng meta hiện tại và những cộng hưởng nào người chơi đang ưu tiên trong đội hình.
Xếp hạng | Đặc tính | Tier | Hạng trung bình | Ty le Top 4 | Tỷ lệ chọn | Chi phí TB | Tuong |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flora Fatalis Tier B | 4.31 | 53.45% | 25.14% | |||
| 2 | Vanguard Tier B | 4.33 | 52.98% | 21.53% | |||
| 3 | Lunar Tier S | 4.07 | 58.47% | 19.84% | |||
| 4 | Defender Tier D | 4.48 | 50.37% | 19.45% | |||
| 5 | Invoker Tier B | 4.27 | 54.72% | 19.28% | |||
| 6 | Spellweaver Tier C | 4.42 | 51.33% | 17.53% | |||
| 7 | Juggernaut Tier D | 4.45 | 50.80% | 17.04% | |||
| 8 | Inferno Tier B | 4.27 | 54.30% | 16.94% | |||
| 9 | Elderwood Tier C | 4.37 | 51.94% | 16.87% | |||
| 10 | Riftbeast Tier A | 4.22 | 55.67% | 16.85% | |||
| 11 | Emerald Aspect Tier B | 3.75 | 62.95% | 16.82% | |||
| 12 | Ravager Tier C | 4.45 | 51.46% | 15.64% | |||
| 13 | Executioner Tier A | 4.19 | 55.44% | 15.61% | |||
| 14 | Brawler Tier B | 4.33 | 53.18% | 14.86% | |||
| 15 | Primal Tier C | 4.44 | 51.54% | 14.39% | |||
| 16 | Old Growth Tier C | 4.06 | 56.94% | 13.82% | |||
| 17 | Sprykin Tier B | 4.33 | 53.00% | 13.40% | |||
| 18 | Summoner Tier C | 4.44 | 51.16% | 12.93% | |||
| 19 | Rapidfire Tier B | 4.34 | 53.38% | 12.85% | |||
| 20 | Thornmaiden Tier D | 4.18 | 55.79% | 12.65% | |||
| 21 | Caustic Tier D | 4.29 | 55.18% | 12.64% | |||
| 22 | Blackthorn Tier F | 4.59 | 48.53% | 12.59% | |||
| 23 | Greenfather Tier B | 3.82 | 61.12% | 11.98% | |||
| 24 | Solar Tier D | 4.49 | 50.25% | 11.85% | |||
| 25 | Attuned Tier A | 3.46 | 69.54% | 11.17% | |||
| 26 | Blossom Tier D | 4.52 | 49.56% | 10.81% | |||
| 27 | Fae Tier F | 4.70 | 46.03% | 9.92% | |||
| 28 | Adaptor Tier C | 4.42 | 52.28% | 9.27% | |||
| 29 | Coven Tier F | 4.92 | 41.77% | 9.09% | |||
| 30 | Hunter Tier D | 4.53 | 49.47% | 8.00% | |||
| 31 | Avatar Tier A | 3.46 | 68.16% | 7.85% | |||
| 32 | Rival Tier D | 4.54 | 49.19% | 7.68% | |||
| 33 | Bounty Seeker Tier D | 4.17 | 53.71% | 7.31% | |||
| 34 | Monolith Tier F | 4.60 | 48.47% | 6.90% | |||
| 35 | Apex Predator Tier A | 3.58 | 66.47% | 6.82% | |||
MetaBot Desktop
Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.
- Đội hình meta không cần alt-tab
- Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
- Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1

🔍Report an Issue
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Đặc tính ĐTCL Mùa 18 - Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?
Attuned hiện đang giữ tỷ lệ thắng cao nhất với 69.54% trong tất cả các đặc điểm.
Đặc điểm nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 18?
Flora Fatalis là đặc điểm phổ biến nhất với tỷ lệ chọn 25.14%.
Đặc điểm nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?
Attuned có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.46.