
- Hạng trung bình
- 4,31
- Tỷ lệ top 4
- 53,8%
- Hạng Nhất
- 12,8%
Ahri Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 71.764
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Ahri ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 53,8%
- Top 1
- 12,8%
- Thứ hạng TB
- 4,31
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 3
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #11 trên 14
- Số trận
- 71.764
Phân bố thứ hạng của Ahri ở Mùa 18
71.764 trậnThứ hạng phổ biến nhất của Ahri là Hạng 3: 53,8% top 4, 12,8% top 1 và 21,1% ở hai hạng cuối.
- Top 4
- 53,8%
- Top 1
- 12,8%
- Hạng 7–8
- 21,1%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 3
- Thứ hạng TB
- 4,31
Tỷ lệ trận rank có Ahri trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Ahri so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 18
Ahri đứng #11 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 23% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 58,6% | 14,1% | A | 94.174 | |
| 2 | 4,08 | 58,1% | 15,7% | A | 84.849 | |
| 3 | 4,16 | 55,9% | 16,7% | B | 156.877 | |
| 4 | 4,16 | 57,7% | 11,3% | A | 76.587 | |
| 5 | 4,17 | 55,2% | 17,7% | B | 96.788 | |
| 6 | 4,19 | 56,1% | 13,7% | B | 169.813 | |
| 7 | 4,26 | 54,1% | 15,3% | C | 79.776 | |
| 8 | 4,26 | 55,0% | 11,3% | C | 56.898 | |
| 9 | 4,26 | 54,6% | 14,0% | C | 43.196 | |
| 10 | 4,29 | 54,2% | 12,3% | C | 88.723 | |
| 11 | 4,31 | 53,8% | 12,8% | D | 71.764 | |
| 12 | 4,37 | 52,5% | 12,4% | D | 53.545 | |
| 13 | 4,43 | 51,7% | 10,8% | F | 62.349 | |
| 14 | 4,53 | 49,1% | 12,8% | F | 68.401 |
Thống kê Ahri theo rank
Tỷ lệ top 4 của Ahri gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 289 | 54,3% | +0.5% | 4,26 | 11,1% |
| Đồng | 3.999 | 54,9% | +1.1% | 4,23 | 14,0% |
| Bạc | 15.643 | 54,6% | +0.8% | 4,25 | 12,9% |
| Vàng | 21.642 | 54,0% | +0.2% | 4,30 | 12,8% |
| Bạch Kim | 16.277 | 53,1% | −0.7% | 4,33 | 12,7% |
| Lục Bảo | 8.451 | 53,2% | −0.6% | 4,34 | 12,6% |
| Kim Cương | 5.463 | 52,5% | −1.3% | 4,40 | 11,7% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Ahri qua các bản cập nhật Mùa 18
Ahri đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 2,6 điểm lên 53,8%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 71.764 | 53,8% | 4,31 | D |
| 16.18 | 50.106 | 52,8% | 4,35 | D |
| 16.17 | 46.118 | 51,2% | 4,44 | F |
Khi Ahri có trên đội hình
Các trận có Ahri trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (44% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,51
- Vàng còn lại TB
- 10,6
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Ahri
Ahri kết thúc 1,1% số trận ở 3 sao và 68,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Ahri ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Ahri ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Ahri vào top 4 ở 53,8% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,31 qua 71.764 trận.
Ahri giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Ahri về hạng 1 ở 12,8% số trận rank tại Mùa 18.
Ahri so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Ahri đứng #11 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 23% số tướng đó.
Ahri có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Ahri gần như không đổi giữa các rank.
Ahri đã mạnh lên hay yếu đi?
Ahri đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 2,6 điểm lên 53,8%.