
- Hạng trung bình
- 4,53
- Tỷ lệ top 4
- 49,1%
- Hạng Nhất
- 12,8%
Morgana Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 68.401
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Morgana ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 49,1%
- Top 1
- 12,7%
- Thứ hạng TB
- 4,53
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 7
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #14 trên 14
- Số trận
- 68.401
Phân bố thứ hạng của Morgana ở Mùa 18
68.401 trậnĐội hình có Morgana thường về Hạng 7 nhất: chỉ 49,1% top 4 và 12,7% top 1, với 25,5% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 49,1%
- Top 1
- 12,7%
- Hạng 7–8
- 25,5%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 7
- Thứ hạng TB
- 4,53
Tỷ lệ trận rank có Morgana trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Morgana so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 18
Morgana đứng #14 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,07 | 58,6% | 14,1% | A | 94.174 | |
| 2 | 4,08 | 58,1% | 15,7% | A | 84.849 | |
| 3 | 4,16 | 55,9% | 16,7% | B | 156.877 | |
| 4 | 4,16 | 57,7% | 11,3% | A | 76.587 | |
| 5 | 4,17 | 55,2% | 17,7% | B | 96.788 | |
| 6 | 4,19 | 56,1% | 13,7% | B | 169.813 | |
| 7 | 4,26 | 54,1% | 15,3% | C | 79.776 | |
| 8 | 4,26 | 55,0% | 11,3% | C | 56.898 | |
| 9 | 4,26 | 54,6% | 14,0% | C | 43.196 | |
| 10 | 4,29 | 54,2% | 12,3% | C | 88.723 | |
| 11 | 4,31 | 53,8% | 12,8% | D | 71.764 | |
| 12 | 4,37 | 52,5% | 12,4% | D | 53.545 | |
| 13 | 4,43 | 51,7% | 10,8% | F | 62.349 | |
| 14 | 4,53 | 49,1% | 12,8% | F | 68.401 |
Thống kê Morgana theo rank
Morgana mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,0 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 257 | 52,1% | +3.0% | 4,30 | 14,4% |
| Đồng | 3.056 | 49,1% | ±0.0% | 4,56 | 13,0% |
| Bạc | 13.594 | 48,4% | −0.7% | 4,57 | 12,7% |
| Vàng | 20.619 | 48,5% | −0.6% | 4,56 | 12,8% |
| Bạch Kim | 16.945 | 49,0% | −0.1% | 4,53 | 12,8% |
| Lục Bảo | 8.677 | 51,0% | +1.9% | 4,46 | 12,7% |
| Kim Cương | 5.253 | 50,8% | +1.7% | 4,46 | 12,2% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Morgana qua các bản cập nhật Mùa 18
Morgana đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 1,8 điểm lên 49,1%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 68.401 | 49,1% | 4,53 | F |
| 16.18 | 42.743 | 50,8% | 4,46 | F |
| 16.17 | 43.346 | 47,3% | 4,64 | F |
Khi Morgana có trên đội hình
Các trận có Morgana trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (43% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,47
- Vàng còn lại TB
- 10,9
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Morgana
Morgana kết thúc 1,1% số trận ở 3 sao và 66,8% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Morgana ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Morgana ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Morgana vào top 4 ở 49,1% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,53 qua 68.401 trận.
Morgana giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Morgana về hạng 1 ở 12,7% số trận rank tại Mùa 18.
Morgana so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Morgana đứng #14 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
Morgana có mạnh hơn ở rank cao không?
Morgana mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,0 điểm.
Morgana đã mạnh lên hay yếu đi?
Morgana đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 1,8 điểm lên 49,1%.