
- Hạng trung bình
- 3,96
- Tỷ lệ top 4
- 60,5%
- Tỷ lệ chọn
- 16,2%
Morgana Thống kê ĐTCL · Mùa 17 · Cũ
- Mua
- 17
- Số trận
- 9.991
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Morgana ở Mùa 17: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 60,5%
- Thứ hạng TB
- 3,96
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #1 trên 14
- Số trận
- 9.991
Morgana so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 17
Morgana đứng #1 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,96 | 60,5% | — | S | 9.991 | |
| 2 | 3,99 | 59,0% | — | A | 9.813 | |
| 3 | 4,09 | 57,8% | — | A | 9.231 | |
| 4 | 4,21 | 55,7% | — | B | 5.474 | |
| 5 | 4,26 | 55,6% | — | C | 6.635 | |
| 6 | 4,27 | 54,4% | — | C | 9.419 | |
| 7 | 4,30 | 52,8% | — | C | 13.010 | |
| 8 | 4,33 | 54,3% | — | C | 4.881 | |
| 9 | 4,34 | 53,8% | — | C | 8.066 | |
| 10 | 4,36 | 51,3% | — | D | 4.561 | |
| 11 | 4,43 | 51,7% | — | D | 5.934 | |
| 12 | 4,44 | 51,1% | — | D | 10.846 | |
| 13 | 4,61 | 48,5% | — | F | 3.164 | |
| 14 | 4,67 | 47,0% | — | F | 3.320 |
Thống kê Morgana theo rank
Morgana mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 3,2 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 103 | 57,3% | −3.2% | 3,81 | — |
| Bạc | 479 | 61,2% | +0.7% | 3,92 | — |
| Vàng | 1.653 | 60,8% | +0.3% | 3,95 | — |
| Bạch Kim | 3.477 | 58,8% | −1.7% | 4,03 | — |
| Lục Bảo | 2.270 | 60,8% | +0.3% | 3,94 | — |
| Kim Cương | 2.008 | 62,7% | +2.2% | 3,89 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Morgana qua các bản cập nhật Mùa 17
Morgana đã đi xuống từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 giảm 2,1 điểm còn 60,5%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.16 | 9.991 | 60,5% | 3,96 | S |
| 16.15 | 29.193 | 60,8% | 3,93 | S |
| 16.14 | 60.499 | 58,9% | 4,03 | S |
| 16.13 | 68.359 | 57,8% | 4,09 | S |
| 16.12 | 36.113 | 59,1% | 4,01 | S |
| 16.11 | 66.929 | 58,6% | 4,03 | S |
| 16.10 | 64.098 | 57,5% | 4,10 | S |
| 16.9 | 55.247 | 65,9% | 3,63 | S |
| 16.8 | 44.182 | 62,6% | 3,82 | S |
Khi Morgana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Morgana
Morgana kết thúc 0,5% số trận ở 3 sao và 61,3% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Morgana ĐTCL – Mùa 17
Tỷ lệ top 4 của Morgana ở ĐTCL Mùa 17 là bao nhiêu?
Morgana vào top 4 ở 60,5% số trận rank tại Mùa 17, với thứ hạng trung bình 3,96 qua 9.991 trận.
Morgana so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Morgana đứng #1 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
Morgana có mạnh hơn ở rank cao không?
Morgana mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 3,2 điểm.
Morgana đã mạnh lên hay yếu đi?
Morgana đã đi xuống từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 giảm 2,1 điểm còn 60,5%.