
- Hạng trung bình
- 4,26
- Tỷ lệ top 4
- 55,6%
- Tỷ lệ chọn
- 10,7%
Kindred Thống kê ĐTCL · Mùa 17 · Cũ
- Mua
- 17
- Số trận
- 6.635
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Kindred ở Mùa 17: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 55,6%
- Thứ hạng TB
- 4,26
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #5 trên 14
- Số trận
- 6.635
Kindred so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 17
Kindred đứng #5 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 69% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,96 | 60,5% | — | S | 9.991 | |
| 2 | 3,99 | 59,0% | — | A | 9.813 | |
| 3 | 4,09 | 57,8% | — | A | 9.231 | |
| 4 | 4,21 | 55,7% | — | B | 5.474 | |
| 5 | 4,26 | 55,6% | — | C | 6.635 | |
| 6 | 4,27 | 54,4% | — | C | 9.419 | |
| 7 | 4,30 | 52,8% | — | C | 13.010 | |
| 8 | 4,33 | 54,3% | — | C | 4.881 | |
| 9 | 4,34 | 53,8% | — | C | 8.066 | |
| 10 | 4,36 | 51,3% | — | D | 4.561 | |
| 11 | 4,43 | 51,7% | — | D | 5.934 | |
| 12 | 4,44 | 51,1% | — | D | 10.846 | |
| 13 | 4,61 | 48,5% | — | F | 3.164 | |
| 14 | 4,67 | 47,0% | — | F | 3.320 |
Thống kê Kindred theo rank
Kindred mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,7 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 4,0 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 84 | 57,1% | +1.5% | 4,11 | — |
| Bạc | 446 | 57,2% | +1.6% | 4,10 | — |
| Vàng | 1.512 | 58,3% | +2.7% | 4,09 | — |
| Bạch Kim | 2.681 | 55,7% | +0.1% | 4,28 | — |
| Lục Bảo | 1.173 | 51,6% | −4.0% | 4,46 | — |
| Kim Cương | 737 | 54,5% | −1.1% | 4,30 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Kindred qua các bản cập nhật Mùa 17
Kindred đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 3,1 điểm lên 55,6%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.16 | 6.635 | 55,6% | 4,26 | C |
| 16.15 | 24.432 | 59,3% | 4,06 | A |
| 16.14 | 67.244 | 59,9% | 4,02 | S |
| 16.13 | 79.807 | 59,8% | 4,05 | S |
| 16.12 | 85.434 | 59,0% | 4,08 | S |
| 16.11 | 119.806 | 57,9% | 4,13 | S |
| 16.10 | 87.233 | 56,9% | 4,16 | S |
| 16.9 | 116.971 | 59,5% | 4,02 | S |
| 16.8 | 46.529 | 52,5% | 4,38 | S |
Khi Kindred có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Kindred
Kindred kết thúc 0,6% số trận ở 3 sao và 58,1% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Kindred ĐTCL – Mùa 17
Tỷ lệ top 4 của Kindred ở ĐTCL Mùa 17 là bao nhiêu?
Kindred vào top 4 ở 55,6% số trận rank tại Mùa 17, với thứ hạng trung bình 4,26 qua 6.635 trận.
Kindred so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Kindred đứng #5 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 69% số tướng đó.
Kindred có mạnh hơn ở rank cao không?
Kindred mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,7 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 4,0 điểm.
Kindred đã mạnh lên hay yếu đi?
Kindred đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 3,1 điểm lên 55,6%.