
- Hạng trung bình
- 4,21
- Tỷ lệ top 4
- 55,7%
- Tỷ lệ chọn
- 8,9%
Nami Thống kê ĐTCL · Mùa 17 · Cũ
- Mua
- 17
- Số trận
- 5.474
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Nami ở Mùa 17: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 55,7%
- Thứ hạng TB
- 4,21
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #4 trên 14
- Số trận
- 5.474
Nami so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 17
Nami đứng #4 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 77% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,96 | 60,5% | — | S | 9.991 | |
| 2 | 3,99 | 59,0% | — | A | 9.813 | |
| 3 | 4,09 | 57,8% | — | A | 9.231 | |
| 4 | 4,21 | 55,7% | — | B | 5.474 | |
| 5 | 4,26 | 55,6% | — | C | 6.635 | |
| 6 | 4,27 | 54,4% | — | C | 9.419 | |
| 7 | 4,30 | 52,8% | — | C | 13.010 | |
| 8 | 4,33 | 54,3% | — | C | 4.881 | |
| 9 | 4,34 | 53,8% | — | C | 8.066 | |
| 10 | 4,36 | 51,3% | — | D | 4.561 | |
| 11 | 4,43 | 51,7% | — | D | 5.934 | |
| 12 | 4,44 | 51,1% | — | D | 10.846 | |
| 13 | 4,61 | 48,5% | — | F | 3.164 | |
| 14 | 4,67 | 47,0% | — | F | 3.320 |
Thống kê Nami theo rank
Nami mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 11,2 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 88 | 55,7% | ±0.0% | 4,15 | — |
| Bạc | 351 | 57,8% | +2.1% | 4,15 | — |
| Vàng | 1.331 | 58,0% | +2.3% | 4,09 | — |
| Bạch Kim | 2.226 | 57,3% | +1.6% | 4,13 | — |
| Lục Bảo | 930 | 54,2% | −1.5% | 4,33 | — |
| Kim Cương | 546 | 44,5% | −11.2% | 4,70 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Nami qua các bản cập nhật Mùa 17
Nami đã đi xuống từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 giảm 5,0 điểm còn 55,7%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.16 | 5.474 | 55,7% | 4,21 | B |
| 16.15 | 17.663 | 57,6% | 4,09 | A |
| 16.14 | 46.714 | 58,5% | 4,04 | S |
| 16.13 | 71.684 | 58,3% | 4,05 | S |
| 16.12 | 80.976 | 59,1% | 4,01 | S |
| 16.11 | 91.596 | 58,6% | 4,05 | S |
| 16.10 | 43.230 | 55,5% | 4,23 | S |
| 16.9 | 59.643 | 56,4% | 4,19 | S |
| 16.8 | 49.729 | 60,7% | 3,95 | S |
Khi Nami có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Nami
Nami kết thúc 0,7% số trận ở 3 sao và 62,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Nami ĐTCL – Mùa 17
Tỷ lệ top 4 của Nami ở ĐTCL Mùa 17 là bao nhiêu?
Nami vào top 4 ở 55,7% số trận rank tại Mùa 17, với thứ hạng trung bình 4,21 qua 5.474 trận.
Nami so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Nami đứng #4 trên 14 tướng 4 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 77% số tướng đó.
Nami có mạnh hơn ở rank cao không?
Nami mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 11,2 điểm.
Nami đã mạnh lên hay yếu đi?
Nami đã đi xuống từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 giảm 5,0 điểm còn 55,7%.