
- Hạng trung bình
- 4,24
- Tỷ lệ top 4
- 54,6%
- Tỷ lệ chọn
- 0,5%
Aatrox Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 3.569
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Aatrox kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 4 vàng, 54,6% top 4 và thứ hạng trung bình 4,24 qua 3.569 trận rank.
- Hạng
- Sso với tướng 4 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 54,6%
- Thứ hạng TB
- 4,24
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #9 trên 11
- Lối chơi
- Lên cấp 8 nhanh
- Số trận
- 3.569
Aatrox có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Aatrox kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 4 vàng, 54,6% top 4 và thứ hạng trung bình 4,24 qua 3.569 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #9 trên 11 tướng 4 vàng — hơn 20% số tướng đó. Là tướng 4 vàng nên phát huy từ cấp 8; 1,2% số trận đạt 3 sao.
Thứ hạng trung bình so với các tướng 4 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Aatrox được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Aatrox: Xiềng Xích Địa Ngục
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Damage | 250 | 450 | 1.500 |
| Number Of Targets | 2,00 | 2,00 | 5,00 |
Công cụ tính kỹ năng Aatrox
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Aatrox.
Cấp sao| Gốc | Có cộng thêm | |
|---|---|---|
| Damage | 450 | 450 |
| Number Of Targets | 2 | 2 |
Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.
Chỉ số Aatrox theo cấp sao
Aatrox có 1.000 máu và 60 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Aatrox 3 sao có 3.240 máu và 194 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 1.000 | 1.800 | 3.240 |
| Sát thương vật lý | 60 | 108 | 194 |
| DPS đòn đánh | 39,0 | 70,2 | 126,1 |
- Giáp
- 60
- Kháng phép
- 60
- Tốc độ đánh
- 0,65
- Tầm đánh
- 1 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 45 / 115
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Aatrox ở Mùa 4
Trang bị chuẩn của Aatrox ở Mùa 4 là Áo Choàng Lửa, Thú Tượng Thạch Giáp và Giáp Máu Warmog: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Aatrox và vào top 4 ổn định nhất.
Tộc hệ của Aatrox ở Mùa 4
Aatrox mang tộc hệ Cuồng Giáo và Tiên Phong. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Aatrox đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Aatrox →Aatrox qua các mùa ĐTCL
Aatrox đã xuất hiện ở 3 mùa ĐTCL (17, 15 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Aatrox ĐTCL – Mùa 4
Aatrox có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Aatrox kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 4 vàng, 54,6% top 4 và thứ hạng trung bình 4,24 qua 3.569 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #9 trên 11 tướng 4 vàng — hơn 20% số tướng đó. Là tướng 4 vàng nên phát huy từ cấp 8; 1,2% số trận đạt 3 sao.
Lên đồ gì cho Aatrox trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Aatrox ở Mùa 4 là Áo Choàng Lửa, Thú Tượng Thạch Giáp và Giáp Máu Warmog. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Thú Tượng Thạch Giáp, Giáp Tâm Linh và Giáp Máu Warmog, với 62,9% top 4 qua 35 trận.
Aatrox có phải tướng reroll không?
Không. Aatrox là tướng 4 vàng dùng ở cấp 8; chỉ 1,2% số trận đạt 3 sao, nên hãy lên cấp thay vì roll tìm tướng sớm.
Aatrox có tộc hệ gì ở Mùa 4?
Ở Mùa 4, Aatrox là tướng 4 vàng thuộc tộc hệ Cuồng Giáo và Tiên Phong.
Kỹ năng của Aatrox có tác dụng gì?
Kỹ năng của Aatrox là Xiềng Xích Địa Ngục: Kéo lấy kẻ địch ở xa nhất, sau đó gây sát thương phép trong bán kính 1 ô.
Aatrox 3 sao có bao nhiêu máu?
Aatrox có 1.000 máu ở 1 sao, 1.800 ở 2 sao và 3.240 ở 3 sao, cùng 60, 108 và 194 sát thương vật lý.