
- Hạng trung bình
- 3,17
- Tỷ lệ top 4
- 74,3%
- Tỷ lệ chọn
- 0,3%
Azir Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 2.068
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Azir kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 5 vàng, 74,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,17 qua 2.068 trận rank.
- Hạng
- Sso với tướng 5 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 74,3%
- Thứ hạng TB
- 3,17
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #1 trên 8
- Lối chơi
- Lên cấp 9 nhanh
- Số trận
- 2.068
Azir có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Azir kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 5 vàng, 74,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,17 qua 2.068 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #1 trên 8 tướng 5 vàng — hơn 100% số tướng đó. Là tướng 5 vàng nên thường được đưa vào ở cấp 9 và hiếm khi lên 3 sao (0,5% số trận).
Thứ hạng trung bình so với các tướng 5 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Azir được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Azir: Phân Chia Thiên Hạ
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Wall Damage | 350 | 550 | 8.888 |
Công cụ tính kỹ năng Azir
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Azir.
Cấp sao| Gốc | Có cộng thêm | |
|---|---|---|
| Wall Damage | 550 | 550 |
Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.
Chỉ số Azir theo cấp sao
Azir có 950 máu và 70 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Azir 3 sao có 3.078 máu và 227 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 950 | 1.710 | 3.078 |
| Sát thương vật lý | 70 | 126 | 227 |
| DPS đòn đánh | 59,5 | 107,1 | 193,0 |
- Giáp
- 40
- Kháng phép
- 40
- Tốc độ đánh
- 0,85
- Tầm đánh
- 5 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 40 / 90
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Azir ở Mùa 4
Trang bị chuẩn của Azir ở Mùa 4 là Cuồng Đao Guinsoo, Găng Bảo Thạch và Ngọn Giáo Shojin: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Azir và vào top 4 ổn định nhất.
Tộc hệ của Azir ở Mùa 4
Azir mang tộc hệ Chiến Tướng, Hộ Pháp và Hoàng Đế. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Azir đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Azir →Azir qua các mùa ĐTCL
Azir đã xuất hiện ở 3 mùa ĐTCL (18, 16 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Azir ĐTCL – Mùa 4
Azir có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Azir kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 5 vàng, 74,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,17 qua 2.068 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #1 trên 8 tướng 5 vàng — hơn 100% số tướng đó. Là tướng 5 vàng nên thường được đưa vào ở cấp 9 và hiếm khi lên 3 sao (0,5% số trận).
Lên đồ gì cho Azir trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Azir ở Mùa 4 là Cuồng Đao Guinsoo, Găng Bảo Thạch và Ngọn Giáo Shojin. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Cuồng Đao Guinsoo, Găng Bảo Thạch và Ngọn Giáo Shojin, với 78,9% top 4 qua 38 trận.
Azir có phải tướng reroll không?
Không. Azir là tướng 5 vàng đưa vào ở cấp 9 — chỉ 0,5% số trận kết thúc ở 3 sao.
Azir có tộc hệ gì ở Mùa 4?
Ở Mùa 4, Azir là tướng 5 vàng thuộc tộc hệ Chiến Tướng, Hộ Pháp và Hoàng Đế.
Kỹ năng của Azir có tác dụng gì?
Kỹ năng của Azir là Phân Chia Thiên Hạ: Gọi ra một bức tường lính xuyên qua mục tiêu hiện tại, gây sát thương phép và làm chậm tất cả kẻ địch trúng chiêu trong giây. Kẻ địch ở gần bị đẩy lùi, trong khi những kẻ địch ở xa hơn bị Làm Choáng trong giây.
Azir 3 sao có bao nhiêu máu?
Azir có 950 máu ở 1 sao, 1.710 ở 2 sao và 3.078 ở 3 sao, cùng 70, 126 và 227 sát thương vật lý.