
- Hạng trung bình
- 4,30
- Tỷ lệ top 4
- 54,5%
- Tỷ lệ chọn
- 0,3%
Yuumi Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 1.878
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Yuumi kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 3 vàng, 54,5% top 4 và thứ hạng trung bình 4,30 qua 1.878 trận rank.
- Hạng
- Sso với tướng 3 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 54,5%
- Thứ hạng TB
- 4,30
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #2 trên 13
- Lối chơi
- Linh hoạt
- Số trận
- 1.878
Yuumi có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Yuumi kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 3 vàng, 54,5% top 4 và thứ hạng trung bình 4,30 qua 1.878 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #2 trên 13 tướng 3 vàng — hơn 92% số tướng đó. Tướng này được dùng linh hoạt thay vì làm carry reroll — chỉ 11,2% số trận đạt 3 sao.
Thứ hạng trung bình so với các tướng 3 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Yuumi được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Yuumi: Tăng Động
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Healing | 0,30 | 0,40 | 0,50 |
| Attack Speed | 0,30 | 0,40 | 0,60 |
Công cụ tính kỹ năng Yuumi
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Yuumi.
Cấp sao| Gốc | |
|---|---|
| Healing | 0,4 |
| Attack Speed | 0,4 |
Chỉ số Yuumi theo cấp sao
Yuumi có 650 máu và 40 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Yuumi 3 sao có 2.106 máu và 130 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 650 | 1.170 | 2.106 |
| Sát thương vật lý | 40 | 72 | 130 |
| DPS đòn đánh | 24,0 | 43,2 | 78,0 |
- Giáp
- 30
- Kháng phép
- 30
- Tốc độ đánh
- 0,60
- Tầm đánh
- 3 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 0 / 30
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Yuumi ở Mùa 4
Trang bị chuẩn của Yuumi ở Mùa 4 là Bùa Xanh, Quyền Trượng Thiên Thần và Ngọn Giáo Shojin: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Yuumi và vào top 4 ổn định nhất.
Tộc hệ của Yuumi ở Mùa 4
Yuumi mang tộc hệ Linh Hồn và Bí Ẩn. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Yuumi đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Yuumi →Yuumi qua các mùa ĐTCL
Yuumi đã xuất hiện ở 2 mùa ĐTCL (15 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
| Mua | Hạng | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| Mùa 15 | S | 55,0% | 4,20 | 27.762 |
| Mùa 4 | S | 54,5% | 4,30 | 1.878 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Yuumi ĐTCL – Mùa 4
Yuumi có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Yuumi kết thúc Mùa 4 với hạng S trong nhóm tướng 3 vàng, 54,5% top 4 và thứ hạng trung bình 4,30 qua 1.878 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #2 trên 13 tướng 3 vàng — hơn 92% số tướng đó. Tướng này được dùng linh hoạt thay vì làm carry reroll — chỉ 11,2% số trận đạt 3 sao.
Lên đồ gì cho Yuumi trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Yuumi ở Mùa 4 là Bùa Xanh, Quyền Trượng Thiên Thần và Ngọn Giáo Shojin. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là TFT_Item_EmptyBag, TFT_Item_EmptyBag và Găng Đạo Tặc, với 100,0% top 4 qua 9 trận.
Yuumi có phải tướng reroll không?
Thường là không. Yuumi là tướng 3 vàng mà đa số đội hình giữ ở 2 sao; chỉ 11,2% số trận kết thúc ở 3 sao.
Yuumi có tộc hệ gì ở Mùa 4?
Ở Mùa 4, Yuumi là tướng 3 vàng thuộc tộc hệ Linh Hồn và Bí Ẩn.
Kỹ năng của Yuumi có tác dụng gì?
Kỹ năng của Yuumi là Tăng Động: Lướt tới đồng minh thấp Máu nhất, hồi lại Máu đã mất và ban Tốc Độ Đánh trong giây. Lặp lại hiệu ứng này trên đồng minh ở xa nhất.
Yuumi 3 sao có bao nhiêu máu?
Yuumi có 650 máu ở 1 sao, 1.170 ở 2 sao và 2.106 ở 3 sao, cùng 40, 72 và 130 sát thương vật lý.