
- Hạng trung bình
- 4,04
- Tỷ lệ top 4
- 59,2%
- Tỷ lệ chọn
- 2,2%
Gnar Thống kê ĐTCL · Mùa 7 · Cũ
- Mua
- 7
- Số trận
- 5.291
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Gnar ở Mùa 7: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 59,2%
- Thứ hạng TB
- 4,04
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #1 trên 13
- Số trận
- 5.291
Gnar so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 7
Gnar đứng #1 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 7 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,04 | 59,2% | — | S | 5.291 | |
| 2 | 4,10 | 58,6% | — | S | 4.034 | |
| 3 | 4,32 | 52,5% | — | S | 3.338 | |
| 4 | 4,34 | 53,3% | — | S | 3.862 | |
| 5 | 4,35 | 53,1% | — | S | 7.623 | |
| 6 | 4,43 | 51,5% | — | S | 6.001 | |
| 7 | 4,46 | 50,7% | — | S | 4.392 | |
| 8 | 4,53 | 49,5% | — | A | 7.048 | |
| 9 | 4,58 | 47,8% | — | B | 3.534 | |
| 10 | 4,73 | 45,8% | — | B | 5.445 | |
| 11 | 4,75 | 46,0% | — | B | 3.255 | |
| 12 | 4,91 | 42,6% | — | C | 2.006 | |
| 13 | 4,92 | 42,4% | — | C | 5.179 |
Thống kê Gnar theo rank
Gnar mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,8 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 3,4 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 318 | 60,4% | +1.2% | 3,98 | — |
| Đồng | 486 | 58,2% | −1.0% | 4,09 | — |
| Bạc | 832 | 62,0% | +2.8% | 3,99 | — |
| Vàng | 1.597 | 58,7% | −0.5% | 4,03 | — |
| Bạch Kim | 1.523 | 59,5% | +0.3% | 4,01 | — |
| Lục Bảo | 486 | 55,8% | −3.4% | 4,22 | — |
| Kim Cương | 49 | 51,0% | −8.2% | 4,57 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Gnar qua các bản cập nhật Mùa 7
Dữ liệu của Gnar hiện mới có một phiên bản (15.23).
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 15.23 | 5.291 | 59,2% | 4,04 | S |
Khi Gnar có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Gnar
Gnar kết thúc 32,2% số trận ở 3 sao và 58,7% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Gnar ĐTCL – Mùa 7
Tỷ lệ top 4 của Gnar ở ĐTCL Mùa 7 là bao nhiêu?
Gnar vào top 4 ở 59,2% số trận rank tại Mùa 7, với thứ hạng trung bình 4,04 qua 5.291 trận.
Gnar so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Gnar đứng #1 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 7 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
Gnar có mạnh hơn ở rank cao không?
Gnar mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,8 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 3,4 điểm.