
- Hạng trung bình
- 4,77
- Tỷ lệ top 4
- 45,2%
- Tỷ lệ chọn
- 5,0%
Gnar Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 15 · Cũ
- Mua
- 15
- Số trận
- 12.269
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Gnar kết thúc Mùa 15 với hạng B trong nhóm tướng 1 vàng, 45,2% top 4 và thứ hạng trung bình 4,77 qua 12.269 trận rank.
- Hạng
- Bso với tướng 1 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 45,2%
- Thứ hạng TB
- 4,77
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #12 trên 14
- Lối chơi
- Reroll
- Số trận
- 12.269
Gnar có mạnh ở ĐTCL Mùa 15 không?
Gnar kết thúc Mùa 15 với hạng B trong nhóm tướng 1 vàng, 45,2% top 4 và thứ hạng trung bình 4,77 qua 12.269 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #12 trên 14 tướng 1 vàng — hơn 15% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 22,7% số trận kết thúc với Gnar 3 sao.
Thứ hạng trung bình so với các tướng 1 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Gnar được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Gnar: Gadagadagada!
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Ally AD | 0,20 | 0,25 | 0,35 |
Công cụ tính kỹ năng Gnar
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Gnar.
Cấp sao| Gốc | |
|---|---|
| Ally AD | 0,3 |
Chỉ số Gnar theo cấp sao
Gnar có 500 máu và 50 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Gnar 3 sao có 1.620 máu và 162 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 500 | 900 | 1.620 |
| Sát thương vật lý | 50 | 90 | 162 |
| DPS đòn đánh | 35,0 | 63,0 | 113,4 |
- Giáp
- 20
- Kháng phép
- 20
- Tốc độ đánh
- 0,70
- Tầm đánh
- 6 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 0 / 40
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Gnar ở Mùa 15
Trang bị chuẩn của Gnar ở Mùa 15 là Cuồng Đao Guinsoo, Thịnh Nộ Thủy Quái và Vô Cực Kiếm: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Gnar và vào top 4 ổn định nhất.
Đội hình Gnar mạnh nhất Mùa 15
Đội hình Gnar mạnh nhất hiện tại là Dũng Sĩ Dr. Mundo, vào top 4 trong 80,7% số trận qua 145 trận.
Tộc hệ của Gnar ở Mùa 15
Gnar mang tộc hệ Đô Vật và Bắn Tỉa. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Gnar đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Gnar →Gnar qua các mùa ĐTCL
Gnar đã xuất hiện ở 4 mùa ĐTCL (18, 17, 15 và 7). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Gnar ĐTCL – Mùa 15
Gnar có mạnh ở ĐTCL Mùa 15 không?
Gnar kết thúc Mùa 15 với hạng B trong nhóm tướng 1 vàng, 45,2% top 4 và thứ hạng trung bình 4,77 qua 12.269 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #12 trên 14 tướng 1 vàng — hơn 15% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 22,7% số trận kết thúc với Gnar 3 sao.
Lên đồ gì cho Gnar trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Gnar ở Mùa 15 là Cuồng Đao Guinsoo, Thịnh Nộ Thủy Quái và Vô Cực Kiếm.
Đội hình Gnar nào mạnh nhất?
Dũng Sĩ Dr. Mundo là đội hình Gnar mạnh nhất ở Mùa 15: 80,7% top 4 và thứ hạng trung bình 3,01 qua 145 trận.
Gnar có phải tướng reroll không?
Có. Gnar là mục tiêu reroll 1 vàng — 22,7% số trận kết thúc với Gnar 3 sao, nên hãy slow roll tìm tướng khi đội hình đã ổn định.
Gnar có tộc hệ gì ở Mùa 15?
Ở Mùa 15, Gnar là tướng 1 vàng thuộc tộc hệ Đô Vật và Bắn Tỉa.
Kỹ năng của Gnar có tác dụng gì?
Kỹ năng của Gnar là Gadagadagada!: Nội Tại: Tăng Tốc Độ Đánh với mỗi đòn đánh lên cùng một mục tiêu, tối đa. Kích Hoạt: Trong giây, nhận Sức Mạnh Công Kích và ban Sức Mạnh Công Kích cho 2 đồng minh ở gần, ưu tiên tướng Tấn Công.
Gnar 3 sao có bao nhiêu máu?
Gnar có 500 máu ở 1 sao, 900 ở 2 sao và 1.620 ở 3 sao, cùng 50, 90 và 162 sát thương vật lý.