
- Hạng trung bình
- 5,09
- Tỷ lệ top 4
- 39,7%
- Tỷ lệ chọn
- 0,2%
Tristana Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 7 · Cũ
- Mua
- 7
- Số trận
- 556
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tristana kết thúc Mùa 7 với hạng F trong nhóm tướng 0 vàng, 39,7% top 4 và thứ hạng trung bình 5,09 qua 556 trận rank.
- Hạng
- Fso với tướng 0 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 39,7%
- Thứ hạng TB
- 5,09
- Hạng trong tướng 0 vàng
- #3 trên 3
- Lối chơi
- Reroll
- Số trận
- 556
Tristana có mạnh ở ĐTCL Mùa 7 không?
Tristana kết thúc Mùa 7 với hạng F trong nhóm tướng 0 vàng, 39,7% top 4 và thứ hạng trung bình 5,09 qua 556 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #3 trên 3 tướng 0 vàng — hơn 0% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 19,4% số trận kết thúc với Tristana 3 sao.
Thứ hạng trung bình so với các tướng 0 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Tristana được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Tristana: Gói Chất Nổ
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Physical Damage | 130 | 160 | 200 |
| Magic Damage | 85,00 | 155 | 285 |
| Tooltip Nomsy Attack Damage | 0,50 | 0,75 | 1,20 |
Công cụ tính kỹ năng Tristana
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Tristana.
Cấp sao| Gốc | Có cộng thêm | |
|---|---|---|
| Physical Damage | 160 | 160 |
| Magic Damage | 155 | 155 |
| Tooltip Nomsy Attack Damage | 0,8 | 0,8 |
Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.
Chỉ số Tristana theo cấp sao
Tristana có 600 máu và 60 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Tristana 3 sao có 1.944 máu và 194 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 600 | 1.080 | 1.944 |
| Sát thương vật lý | 60 | 108 | 194 |
| DPS đòn đánh | 45,0 | 81,0 | 145,5 |
- Giáp
- 25
- Kháng phép
- 25
- Tốc độ đánh
- 0,75
- Tầm đánh
- 4 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 50 / 100
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Tộc hệ của Tristana ở Mùa 7
Tristana mang tộc hệ Pháo Thủ. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Tristana đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Tristana →Tristana qua các mùa ĐTCL
Tristana đã xuất hiện ở 4 mùa ĐTCL (18, 16, 7 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Tristana ĐTCL – Mùa 7
Tristana có mạnh ở ĐTCL Mùa 7 không?
Tristana kết thúc Mùa 7 với hạng F trong nhóm tướng 0 vàng, 39,7% top 4 và thứ hạng trung bình 5,09 qua 556 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #3 trên 3 tướng 0 vàng — hơn 0% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 19,4% số trận kết thúc với Tristana 3 sao.
Tristana có phải tướng reroll không?
Có. Tristana là mục tiêu reroll 0 vàng — 19,4% số trận kết thúc với Tristana 3 sao, nên hãy slow roll tìm tướng khi đội hình đã ổn định.
Tristana có tộc hệ gì ở Mùa 7?
Ở Mùa 7, Tristana là tướng 0 vàng thuộc tộc hệ Pháo Thủ.
Kỹ năng của Tristana có tác dụng gì?
Kỹ năng của Tristana là Gói Chất Nổ: Tristana ném đến tối đa gói chất nổ, ưu tiên các kẻ địch ở gần chưa có gói chất nổ. Gói chất nổ sẽ phát nổ sau giây, gây sát thương vật lý ( Sức Mạnh Công Kích ) lên kẻ địch xung quanh và thêm sát thương phép lên mục tiêu chính.
Tristana 3 sao có bao nhiêu máu?
Tristana có 600 máu ở 1 sao, 1.080 ở 2 sao và 1.944 ở 3 sao, cùng 60, 108 và 194 sát thương vật lý.