Bebop
Tỷ lệ thắng
45.7%
Tỷ lệ chọn
79.7%
KDA
2.54
Độ chính xác
0.0%

BebopDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu10,149
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Bebop gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 8 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Ivy (31.9% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Bebop Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Bebop performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Bebop matchups - select an opponent to compare stats
Bebop
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Bebop có matchup thuận lợi với 8 tướng và matchup bất lợi với 29 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Bebop là với Viscous với tỷ lệ thắng 63.3%. Matchup khó nhất là Ivy với tỷ lệ thắng 31.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Bebop matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
43.96%1902.286.48.033,71538,870
42.07%1742.346.48.034,99540,150
44.00%1572.336.47.833,26339,306
48.95%1502.546.47.531,78537,888
54.29%1492.356.27.932,43339,646
42.31%1432.166.28.532,71339,173
47.79%1412.546.67.733,06839,014
49.23%1392.296.48.334,42439,467
49.61%1302.276.17.831,19037,510
37.70%1302.356.47.833,15039,552
47.50%1262.666.57.232,50738,188
50.00%1252.496.37.630,52237,533
46.09%1242.336.18.034,35838,921
47.41%1212.556.47.034,27138,813
50.93%1162.276.48.432,85338,462
46.85%1162.275.98.130,92838,044
53.92%1152.767.07.736,21642,391
43.00%1112.486.37.331,10638,267
45.28%1112.236.48.335,36439,748
43.27%1102.286.37.732,54037,742
42.00%1072.376.37.835,23739,366
40.63%1062.326.48.133,01538,390
43.01%1042.566.97.734,77140,578
48.91%1022.486.27.229,94039,273
46.94%1012.366.07.833,22239,212
43.82%962.546.87.833,64838,884
48.15%862.195.87.528,66836,508
34.15%852.445.87.231,58640,505
51.25%822.686.37.232,36440,024
49.35%812.445.97.331,96838,533
56.72%762.575.87.029,29438,163
31.94%751.925.68.332,07336,868
32.84%732.146.18.534,20138,156
47.76%692.576.17.632,70140,236
47.62%682.586.67.333,37737,702
52.31%662.647.07.836,61541,041
63.27%542.897.37.536,52941,262

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Bebop Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Bebop trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Bebop là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 63.3%. Bebop xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Bebop là gì?

Trận đấu khó nhất của Bebop là chống lại Ivy, chỉ với tỷ lệ thắng 31.9%. Chống lại đối thủ này, Bebop nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Bebop có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Bebop có 8 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 29 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Bebop trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Bebop trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Bebop?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Bebop bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.