Bebop
Tỷ lệ thắng
51.8%
Trận đấu
3.916
KDA
2.73

Bebop vs Silver vs Silver

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
43.162
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Bebop duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.8% so với Silver dựa trên 3.916 trận Deadlock. Bebop trung bình có giá trị ròng 303 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Bebop

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Bebop hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Bebop - 51.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Bebop
51.8% TT
VS
Đối đầu Silver vs Bebop - 48.2% tỷ lệ thắng
Silver
48.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Bebop vs Silver?

Bebop thắng trận đối đầu Bebop vs Silver
Người chiến thắng
Bebop
Trận: 3.916
51.8%
Tỷ lệ thắng
48.2%
5.6
TB Hạ gục
6.0
6.1
TB Chết
6.3
11.1
TB Hỗ trợ
9.3
35.551
TB Tài sản
35.248
28.024
Sát thương người chơi
26.228
2.530
Sát thương mục tiêu
3.331
51.6
Đòn kết liễu
48.5

Bebop vs Silver Tóm tắt đối đầu

The Bebop vs Silver matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 3.916 recent matches analyzed, Bebop wins with a 51.8% win rate compared to Silver's 48.2%, giving Bebop a 3.5 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Silver consistently outperforms. Bebop holds a meaningful advantage in this matchup. Silver players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Bebop vs Silver Phân tích chiến đấu

Bebop wins combat stats against Silver in Deadlock

Bebop edges out Silver in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. With only a 3-2 margin based on 3.916 matches analyzed, this Bebop vs Silver matchup remains contestable for both sides. Silver shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Silver's favor.

Tỷ lệ KDA
2.73Bebop
2.43Silver
Bebop holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.73 compared to Silver's 2.43. While this 0.30 point difference indicates Bebop tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Silver players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Silver should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Bebop's superior sustain.
Hạ gục TB
5.6Bebop
6.0Silver
Kill production between Bebop and Silver is virtually identical, with Bebop averaging 5.6 kills per game and Silver securing 6.0. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
6.1Bebop
6.3Silver
Survivability metrics are nearly equal between Bebop (6.1 deaths/game) and Silver (6.3 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
28.024Bebop
26.228Silver
Bebop applies 1.796 more damage per game than Silver in this matchup (28.024 vs 26.228). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Bebop contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Silver can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
2.530Bebop
3.331Silver
Objective damage contribution is similar between Bebop (2.530) and Silver (3.331). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Bebop vs Silver Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
35.551Bebop
35.248Silver
Đòn cuối
51.6Bebop
48.5Silver

Bebop and Silver have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Bebop vs Silver

Bebop build for Silver matchup

Build Bebop vs Silver

This winning build for Bebop against Silver focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.8% win rate against Silver, these 7 items help Bebop press the advantage and close out games efficiently. Mystic Reverb, Haunting Shot, Spirit Burn, and 4 more items, totaling approximately 31.599 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Silver build for Bebop matchup

Build Silver vs Bebop

Silver's counter-build against Bebop attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Silver players typically prioritize items that help them survive and scale. Frenzy, Unstoppable, Healing Tempo, and 4 more items, totaling approximately 38.400 souls Knowing Silver's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Bebop vs Silver dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.916 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Bebop

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Bebop có matchup thuận lợi với 12 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Bebop là với Mina với tỷ lệ thắng 54.3%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Bebop matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.70%7.3532.634.95.625.19034.767
41.35%6.8582.494.95.925.63835.105
45.85%6.6082.674.95.728.31234.335
45.58%6.1542.625.56.226.95235.063
37.16%6.0812.585.46.127.23735.327
49.66%6.0172.615.36.227.52435.332
47.60%5.3992.565.36.327.80135.464
45.27%5.3332.635.36.127.80934.953
45.43%5.1532.515.76.628.34134.991
45.65%4.9702.625.36.126.94835.130
45.90%4.8582.675.66.127.32135.095
37.83%4.6952.474.95.924.88135.352
49.46%4.6562.695.15.725.61734.907
46.96%4.5592.685.35.927.46134.855
48.57%4.5502.675.66.128.57835.434
49.64%4.4882.735.66.127.81135.510
54.34%4.4502.745.86.227.90835.417
41.96%4.2542.715.45.826.93535.423
46.21%4.2372.405.46.425.60835.026
51.80%4.1142.775.66.026.98835.572
51.76%3.9162.735.66.128.02435.551
51.51%3.9142.795.65.928.04335.527
47.13%3.8682.625.66.327.64734.903
43.73%3.8622.635.46.028.45735.533
51.96%3.6012.725.76.228.27734.856
44.73%3.5882.604.95.826.39735.239
51.35%3.4492.605.66.327.51535.428
43.43%3.1042.654.95.725.93134.527
46.70%3.1032.705.46.028.37035.726
51.16%3.0492.655.46.026.48735.576
49.98%2.9692.685.66.329.27834.964
50.57%2.6972.835.55.826.91335.894
44.49%2.6522.644.75.424.80335.250
41.98%2.3392.484.85.925.37234.102
53.99%2.2802.885.55.727.38036.001
49.67%2.2432.555.56.527.43034.645
49.29%2.1932.825.25.626.17734.607
47.33%2.1932.665.15.926.86535.166
43.83%2.1812.645.25.927.81234.442
51.46%2.1552.775.15.626.51335.513
45.18%2.1362.754.85.225.08535.070
53.11%1.7362.775.25.726.70835.536
54.15%1.6972.905.55.726.86135.396
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Bebop Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Bebop trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Bebop là chống lại Mina, đạt tỷ lệ thắng 54.3%. Bebop xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Bebop là gì?

Trận đấu khó nhất của Bebop là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.2%. Chống lại đối thủ này, Bebop nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Bebop có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Bebop có 12 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Bebop trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Bebop trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Bebop?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Bebop bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.