
Pocket vs Calicovs Calico
Calico đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 44.8% trong 889 trận. Calico bảo đảm 2.4 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.
Pocket Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Pocket vs Calico Matchup?

Pocket vs Calico Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Calico matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 889 recent matches analyzed, Calico wins with a 54.9% win rate compared to Pocket's 44.8%, giving Calico a 10.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Calico consistently outperforms. Calico has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Pocket vs Calico Phân tích chiến đấu
Calico claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Calico matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 889 ranked games reveals Calico consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Calico in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Calico dominates.
Pocket vs Calico Phân tích kinh tế
Calico generates approximately 1,260 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Calico a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (105.2 vs 90.8), while Calico leads in denies (3.3 vs 3.2). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Calico
Build Pocket vs Calico







This optimized build for Pocket against Calico is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.2% win rate disadvantage against Calico, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Decay, Spellslinger, Active Reload, and 4 more items, totaling approximately 21,600 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Calico vs Pocket







Calico's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Calico, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Refresher, Express Shot, Shadow Weave, and 4 more items, totaling approximately 28,000 souls Understanding Calico's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Calico dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 889 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 15 tướng và matchup bất lợi với 22 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Shiv với tỷ lệ thắng 57.4%. Matchup khó nhất là Seven với tỷ lệ thắng 43.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.73% | 3,684 | 2.75 | 7.1 | 7.6 | 42,194 | 44,311 | |
| 45.47% | 3,061 | 2.70 | 7.1 | 7.7 | 42,113 | 44,656 | |
| 50.37% | 2,975 | 2.71 | 7.1 | 7.7 | 42,369 | 44,682 | |
| 49.77% | 2,812 | 2.83 | 7.3 | 7.5 | 42,456 | 44,494 | |
| 46.43% | 2,564 | 2.70 | 7.0 | 7.6 | 42,082 | 43,909 | |
| 50.52% | 2,523 | 2.69 | 7.0 | 7.7 | 41,623 | 44,210 | |
| 44.25% | 2,312 | 2.64 | 6.8 | 7.7 | 40,930 | 43,403 | |
| 49.03% | 2,138 | 2.67 | 7.1 | 7.8 | 42,350 | 44,589 | |
| 46.91% | 2,075 | 2.62 | 6.8 | 7.8 | 40,798 | 43,427 | |
| 50.11% | 2,029 | 2.71 | 7.2 | 7.9 | 42,560 | 44,395 | |
| 48.53% | 1,955 | 2.72 | 6.9 | 7.5 | 40,214 | 44,162 | |
| 43.64% | 1,822 | 2.68 | 7.1 | 7.8 | 42,691 | 44,149 | |
| 49.35% | 1,745 | 2.47 | 6.6 | 8.1 | 40,404 | 44,162 | |
| 46.26% | 1,712 | 2.66 | 7.0 | 7.7 | 42,234 | 43,734 | |
| 48.37% | 1,465 | 2.79 | 7.0 | 7.5 | 42,802 | 44,221 | |
| 48.73% | 1,381 | 2.70 | 7.1 | 7.8 | 42,643 | 44,282 | |
| 50.31% | 1,374 | 2.80 | 7.1 | 7.6 | 41,928 | 44,656 | |
| 51.93% | 1,333 | 2.82 | 7.3 | 7.5 | 42,683 | 45,301 | |
| 52.35% | 1,206 | 2.72 | 7.1 | 7.8 | 42,935 | 45,208 | |
| 49.21% | 1,166 | 2.68 | 7.0 | 7.8 | 41,698 | 44,114 | |
| 48.23% | 1,138 | 2.73 | 6.7 | 7.3 | 42,124 | 43,690 | |
| 44.39% | 1,082 | 2.64 | 6.8 | 7.6 | 41,338 | 43,795 | |
| 49.02% | 1,009 | 2.59 | 6.7 | 7.9 | 40,501 | 44,191 | |
| 57.35% | 1,004 | 2.89 | 7.0 | 7.3 | 41,513 | 45,087 | |
| 51.10% | 998 | 2.63 | 7.0 | 7.9 | 41,861 | 44,270 | |
| 47.88% | 986 | 2.80 | 7.2 | 7.4 | 42,290 | 45,048 | |
| 50.78% | 984 | 2.76 | 7.0 | 7.4 | 43,275 | 44,647 | |
| 51.56% | 980 | 2.60 | 7.1 | 7.9 | 42,736 | 45,519 | |
| 50.53% | 922 | 2.66 | 7.0 | 7.8 | 40,215 | 44,363 | |
| 44.83% | 889 | 2.58 | 6.8 | 7.9 | 42,514 | 44,576 | |
| 50.79% | 870 | 2.68 | 7.0 | 7.6 | 42,068 | 45,348 | |
| 49.24% | 832 | 2.64 | 6.7 | 7.5 | 40,625 | 43,235 | |
| 48.51% | 822 | 2.74 | 7.3 | 7.6 | 42,120 | 45,003 | |
| 51.55% | 787 | 2.92 | 7.0 | 7.3 | 41,829 | 44,695 | |
| 51.01% | 774 | 2.75 | 6.8 | 7.4 | 41,430 | 43,733 | |
| 48.85% | 700 | 2.71 | 7.2 | 7.8 | 41,712 | 44,510 | |
| 50.63% | 616 | 2.68 | 6.9 | 7.4 | 41,971 | 44,050 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Shiv, đạt tỷ lệ thắng 57.4%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Seven, chỉ với tỷ lệ thắng 43.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 15 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 22 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
