Pocket
Tỷ lệ thắng
47.9%
Trận đấu
204
KDA
2.49
Sát thương người chơi
38,961

Pocket vs Calicovs Calico

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,623
Phien ban6552
Cập nhật lần cuối5 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 47.9% thử thách chống lại Calico trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 204 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có 0.4 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 47.9% win rate in this matchup
Pocket
47.9% TT
VS
Calico vs Pocket matchup - 53.6% win rate
Calico
53.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Calico?

Calico wins the Pocket vs Calico matchup
Người chiến thắng
Calico
Trận: 204
47.9%
Tỷ lệ thắng
53.6%
6.0
TB Hạ gục
8.4
7.6
TB Chết
7.2
12.9
TB Hỗ trợ
14.3
41,235
TB Tài sản
42,941
38,961
Sát thương người chơi
34,475
7,027
Sát thương mục tiêu
5,262
94.2
Đòn kết liễu
71.4

Pocket vs Calico Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Calico matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 204 recent matches analyzed, Calico wins with a 53.6% win rate compared to Pocket's 47.9%, giving Calico a 5.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Calico holds a meaningful advantage in this matchup. Pocket players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Pocket vs Calico Phân tích chiến đấu

Calico wins combat stats against Pocket in Deadlock

Calico edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 204 matches analyzed, this Pocket vs Calico matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.49Pocket
3.17Calico
Calico demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.17 KDA versus 2.49. This 0.68 point gap reflects Calico's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Calico should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Calico's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
6.0Pocket
8.4Calico
Calico substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 8.4 kills compared to 6.0 — a difference of nearly 2.5 eliminations per match. When Calico faces Pocket, the data clearly shows Calico finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Calico in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
7.6Pocket
7.2Calico
Calico survives longer in this matchup, dying 7.2 times per game compared to Pocket's 7.6 deaths. This 0.4 death difference per match means Calico is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Calico's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
38,961Pocket
34,475Calico
Pocket significantly outdamages Calico in head-to-head encounters, posting 38,961 average damage versus 34,475. This 4,486 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Calico players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
7,027Pocket
5,262Calico
Pocket contributes 1,765 more objective damage than Calico on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Calico should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Calico Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
41,235Pocket
42,941Calico
Đòn cuối
94.2Pocket
71.4Calico

Calico generates approximately 1,706 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Calico a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (94.2 vs 71.4), while Pocket leads in denies (3.1 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Calico

Pocket build for Calico matchup

Build Pocket vs Calico

This optimized build for Pocket against Calico is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 52.1% win rate disadvantage against Calico, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Spellslinger, Bullet Resist Shredder, Phantom Strike, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Calico build for Pocket matchup

Build Calico vs Pocket

Calico's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Calico, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Berserker, Alchemical Fire, Slowing Hex, and 4 more items, totaling approximately 25,600 souls Understanding Calico's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Calico dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 204 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 53.6%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 38.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6552)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.73%6482.365.87.437,61941,630
41.92%6042.515.87.238,31241,788
44.12%5902.596.07.338,38041,635
47.08%5772.756.27.138,61942,143
48.80%5382.656.47.440,04243,288
50.20%5282.816.37.140,90243,377
51.35%5092.695.87.038,71841,568
41.39%5022.616.27.241,33043,602
48.39%4972.666.07.039,25142,235
48.14%4962.816.56.939,95743,418
48.68%4832.576.07.438,94242,546
50.23%4822.595.87.339,12342,329
51.15%4792.525.87.337,42741,464
50.47%4662.806.37.040,84143,420
48.85%4602.706.07.137,50140,894
50.49%4312.736.07.139,27142,915
45.09%4292.626.17.138,23341,337
44.81%4222.626.17.240,69342,977
45.65%4092.626.27.539,92442,145
48.93%3982.826.36.839,00143,112
47.11%3972.645.97.037,24442,254
48.91%3962.455.97.538,00342,703
42.90%3762.605.97.039,56441,573
41.74%3552.625.86.938,54442,956
40.40%3132.375.67.539,02641,663
46.39%3072.756.27.241,15643,374
50.88%3032.636.17.337,69443,164
44.85%2912.586.07.439,61641,451
44.96%2902.406.07.842,27844,052
51.72%2482.705.87.239,96143,304
53.62%2462.826.16.738,61642,100
46.49%2462.676.37.240,65743,640
52.73%2452.666.07.240,13842,036
48.57%2332.765.86.939,07743,166
48.85%2272.735.86.838,17541,555
45.54%2242.566.07.138,81742,314
47.92%2042.496.07.638,96141,235

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 53.6%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 38.7%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.