Yamato
Tỷ lệ thắng
53.3%
Trận đấu
578
KDA
2.60
Sát thương người chơi
39,111

Yamato vs Pocketvs Pocket

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu8,280
Phien ban6542
Cập nhật lần cuối4 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Yamato duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 53.3% so với Pocket dựa trên 578 trận Deadlock. Yamato trung bình có giá trị ròng -942 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Yamato

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Yamato hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Yamato - 53.3% win rate in this matchup
Yamato
53.3% TT
VS
Pocket vs Yamato matchup - 47.0% win rate
Pocket
47.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Yamato vs Pocket?

Yamato wins the Yamato vs Pocket matchup
Người chiến thắng
Yamato
Trận: 578
53.3%
Tỷ lệ thắng
47.0%
8.8
TB Hạ gục
6.2
8.3
TB Chết
7.1
12.7
TB Hỗ trợ
13.3
41,184
TB Tài sản
42,126
39,111
Sát thương người chơi
38,612
6,274
Sát thương mục tiêu
7,593
80.5
Đòn kết liễu
99.2

Yamato vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Yamato vs Pocket matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 578 recent matches analyzed, Yamato wins with a 53.3% win rate compared to Pocket's 47.0%, giving Yamato a 6.3 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Yamato dominates this matchup statistically. Yamato can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Yamato vs Pocket Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Yamato in Deadlock

Pocket edges out Yamato in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 578 matches analyzed, this Yamato vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Yamato shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Yamato's favor.

Tỷ lệ KDA
2.60Yamato
2.75Pocket
The KDA comparison between Yamato and Pocket reveals an exceptionally tight contest, with Yamato averaging 2.60 and Pocket posting 2.75. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
8.8Yamato
6.2Pocket
Yamato substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 8.8 kills compared to 6.2 — a difference of nearly 2.6 eliminations per match. When Yamato faces Pocket, the data clearly shows Yamato finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Yamato in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
8.3Yamato
7.1Pocket
Pocket demonstrates markedly better survivability against Yamato, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Pocket significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Yamato players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
39,111Yamato
38,612Pocket
Player damage output is remarkably close in the Yamato vs Pocket matchup. Yamato deals 39,111 average damage while Pocket deals 38,612. This parity indicates both heroes apply similar pressure in fights and contribute comparably to wearing down enemy health pools. When these heroes face off, neither can rely on superior damage output to swing encounters — instead, the deciding factors become ability timing, positioning, and coordination with teammates.
Sát thương mục tiêu
6,274Yamato
7,593Pocket
Pocket contributes 1,320 more objective damage than Yamato on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Yamato should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Yamato vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
41,184Yamato
42,126Pocket
Đòn cuối
80.5Yamato
99.2Pocket

Pocket generates approximately 942 more souls than Yamato on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (99.2 vs 80.5), while Pocket leads in denies (2.8 vs 2.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Yamato vs Pocket

Yamato build for Pocket matchup

Build Yamato vs Pocket

This winning build for Yamato against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 53.3% win rate against Pocket, these 7 items help Yamato press the advantage and close out games efficiently. Cultist Sacrifice, Divine Barrier, Healing Rite, and 4 more items, totaling approximately 27,200 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Yamato matchup

Build Pocket vs Yamato

Pocket's counter-build against Yamato attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Armor Piercing Rounds, Scourge, Close Quarters, and 4 more items, totaling approximately 31,200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Yamato vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 578 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Yamato có matchup thuận lợi với 27 tướng và matchup bất lợi với 10 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Yamato là với Holliday với tỷ lệ thắng 57.8%. Matchup khó nhất là McGinnis với tỷ lệ thắng 41.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Yamato matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6542)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
42.07%1,0822.548.27.935,23739,803
49.61%9582.608.68.137,54840,392
44.00%9322.528.58.137,22940,096
51.27%9132.648.58.037,77940,405
48.14%8352.648.57.938,03140,512
51.44%8172.678.37.837,25940,492
45.09%8142.578.58.037,95040,332
53.81%8102.608.28.037,84940,589
53.97%7952.668.57.937,38640,101
53.58%7932.628.38.137,10340,397
50.29%7562.568.78.438,56540,937
51.71%7442.538.18.036,27840,100
56.06%7392.708.77.937,86341,117
54.36%7382.628.48.136,56140,492
49.03%7282.598.48.137,54439,781
55.00%7122.788.97.838,37841,002
56.52%6602.779.07.838,04941,602
53.27%6482.768.98.039,22842,412
53.04%6022.578.17.935,40940,009
52.68%5962.558.38.238,44240,926
49.18%5872.628.58.238,77841,713
53.25%5782.608.88.339,11141,184
41.71%5622.448.28.237,05440,914
49.34%5522.668.87.937,29441,201
53.07%5222.678.07.536,42339,487
52.94%4942.799.07.737,27341,018
54.98%4902.658.37.937,19540,102
57.44%4672.688.78.037,89940,843
55.50%4182.668.07.735,70540,297
48.66%3942.558.58.238,20541,161
55.70%3922.878.87.537,48840,929
53.17%3912.548.48.236,87840,371
57.82%3792.558.48.238,62241,484
51.71%3492.728.37.736,22740,378
53.77%3492.668.37.836,81939,659
53.21%3472.498.88.538,01441,078
50.00%3302.658.37.738,04239,667

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Yamato Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Yamato trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Yamato là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 57.8%. Yamato xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Yamato là gì?

Trận đấu khó nhất của Yamato là chống lại McGinnis, chỉ với tỷ lệ thắng 41.7%. Chống lại đối thủ này, Yamato nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Yamato có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Yamato có 27 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Yamato trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Yamato trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Yamato?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Yamato bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.