Pocket
Tỷ lệ thắng
46.2%
Trận đấu
565
KDA
2.72
Sát thương người chơi
38,477

Pocket vs Yamatovs Yamato

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,796
Phien ban6536
Cập nhật lần cuối31 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 46.2% thử thách chống lại Yamato trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 565 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có -1.1 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 46.2% win rate in this matchup
Pocket
46.2% TT
VS
Yamato vs Pocket matchup - 54.0% win rate
Yamato
54.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Yamato?

Yamato wins the Pocket vs Yamato matchup
Người chiến thắng
Yamato
Trận: 565
46.2%
Tỷ lệ thắng
54.0%
6.2
TB Hạ gục
8.8
7.1
TB Chết
8.2
13.2
TB Hỗ trợ
12.7
42,001
TB Tài sản
41,095
38,477
Sát thương người chơi
39,107
7,503
Sát thương mục tiêu
6,245
98.9
Đòn kết liễu
80.1

Pocket vs Yamato Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Yamato matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 565 recent matches analyzed, Yamato wins with a 54.0% win rate compared to Pocket's 46.2%, giving Yamato a 7.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Yamato dominates this matchup statistically. Yamato can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Pocket vs Yamato Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Yamato in Deadlock

Pocket edges out Yamato in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 565 matches analyzed, this Pocket vs Yamato matchup remains contestable for both sides. Yamato shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Yamato's favor.

Tỷ lệ KDA
2.72Pocket
2.62Yamato
The KDA comparison between Pocket and Yamato reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.72 and Yamato posting 2.62. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.2Pocket
8.8Yamato
Yamato substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 8.8 kills compared to 6.2 — a difference of nearly 2.7 eliminations per match. When Yamato faces Pocket, the data clearly shows Yamato finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Yamato in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
7.1Pocket
8.2Yamato
Pocket demonstrates markedly better survivability against Yamato, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Pocket significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Yamato players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
38,477Pocket
39,107Yamato
Player damage output is remarkably close in the Pocket vs Yamato matchup. Pocket deals 38,477 average damage while Yamato deals 39,107. This parity indicates both heroes apply similar pressure in fights and contribute comparably to wearing down enemy health pools. When these heroes face off, neither can rely on superior damage output to swing encounters — instead, the deciding factors become ability timing, positioning, and coordination with teammates.
Sát thương mục tiêu
7,503Pocket
6,245Yamato
Pocket contributes 1,258 more objective damage than Yamato on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Yamato should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Yamato Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
42,001Pocket
41,095Yamato
Đòn cuối
98.9Pocket
80.1Yamato

Pocket generates approximately 906 more souls than Yamato on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (98.9 vs 80.1), while Pocket leads in denies (2.8 vs 2.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Yamato

Pocket build for Yamato matchup

Build Pocket vs Yamato

This optimized build for Pocket against Yamato is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 53.8% win rate disadvantage against Yamato, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Scourge, Close Quarters, Ricochet, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Yamato build for Pocket matchup

Build Yamato vs Pocket

Yamato's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Yamato, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Cultist Sacrifice, Divine Barrier, High-Velocity Rounds, and 4 more items, totaling approximately 27,200 souls Understanding Yamato's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Yamato dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 565 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 9 tướng và matchup bất lợi với 28 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 53.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6536)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
37.54%6362.335.77.537,39441,421
41.20%5842.475.77.338,12141,493
43.50%5752.575.97.338,22841,453
46.24%5652.726.27.138,47742,001
48.76%5142.636.47.440,00143,139
50.10%5052.806.37.040,78743,208
51.19%4902.685.87.038,61941,433
40.79%4822.606.17.241,31443,545
47.65%4812.776.47.039,77943,220
47.89%4792.665.97.039,35942,161
51.52%4702.525.87.337,30041,419
49.54%4682.565.77.338,85142,125
48.98%4672.576.07.338,64442,363
50.97%4532.796.47.040,92343,441
48.58%4462.716.07.037,23340,728
50.38%4152.725.97.138,94042,709
45.03%4142.646.17.138,35741,452
44.39%4082.595.97.240,37442,678
45.80%3972.636.17.439,82141,949
48.32%3832.796.26.838,91842,927
49.00%3782.475.97.437,92542,606
46.09%3762.595.87.036,96141,891
43.15%3652.585.77.038,99541,086
41.56%3412.595.76.938,14642,616
39.52%3062.345.67.538,71641,282
47.69%2982.776.27.240,85843,343
50.53%2962.626.17.337,38742,871
44.94%2862.616.07.239,10241,232
45.76%2822.426.17.742,47244,038
52.75%2432.676.07.139,88241,906
53.91%2412.826.16.738,64342,116
52.27%2362.695.77.239,84443,302
45.12%2322.676.37.240,62843,650
49.02%2262.775.96.938,89542,883
49.07%2242.725.86.838,30941,699
45.92%2182.566.07.138,77142,301
47.57%1972.485.97.638,83640,887

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 53.9%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 9 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 28 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.