Vindicta
Tỷ lệ thắng
47.7%
Tỷ lệ chọn
79.4%
KDA
3.05
Độ chính xác
0.0%

VindictaDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu5,563
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Vindicta nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 25 thuận lợi và 12 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Mirage (62.8% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Vindicta vs anh hùng.

Vindicta Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Vindicta performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Vindicta matchups - select an opponent to compare stats
Vindicta
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Vindicta có matchup thuận lợi với 25 tướng và matchup bất lợi với 12 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Vindicta là với Mirage với tỷ lệ thắng 62.8%. Matchup khó nhất là Vyper với tỷ lệ thắng 33.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Vindicta matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
50.00%1252.767.36.533,94337,726
44.05%902.857.66.436,04237,528
52.44%863.128.06.136,08237,839
52.56%863.377.45.634,97338,084
56.41%843.568.05.236,20739,214
52.11%783.007.45.934,66137,204
46.67%782.987.36.133,97336,395
56.94%763.348.05.938,78539,482
57.97%753.378.05.736,62638,526
50.00%722.897.36.337,80637,787
51.61%723.308.05.838,04938,597
54.69%713.336.75.534,79438,363
47.62%693.137.35.833,47336,242
42.86%683.488.65.638,19541,108
58.73%663.897.85.238,03939,549
50.82%653.539.96.544,54240,828
43.10%632.947.86.237,07141,126
56.67%633.698.15.640,65942,462
58.62%623.147.25.833,83038,309
49.09%623.547.65.032,42636,697
58.18%593.568.55.839,16440,684
54.90%583.167.96.234,32637,440
50.00%582.676.36.331,33335,536
47.27%573.317.75.537,82438,576
50.94%532.956.55.734,66637,335
35.56%522.556.25.931,32935,085
45.83%502.997.65.933,27236,511
48.78%442.637.66.637,11939,274
62.79%443.618.45.739,80540,892
50.00%422.967.55.935,20038,834
41.03%393.747.75.337,30237,417
56.25%392.777.66.435,22437,857
56.25%373.749.15.841,89839,890
60.00%373.188.06.340,07539,175
60.00%353.339.56.440,33941,011
50.00%272.746.46.234,37436,116
33.33%262.647.36.331,43737,246

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Vindicta Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Vindicta trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Vindicta là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 62.8%. Vindicta xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Vindicta là gì?

Trận đấu khó nhất của Vindicta là chống lại Vyper, chỉ với tỷ lệ thắng 33.3%. Chống lại đối thủ này, Vindicta nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Vindicta có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Vindicta có 25 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Vindicta trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Vindicta trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Vindicta?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Vindicta bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.