Viscous
Tỷ lệ thắng
46.5%
Tỷ lệ chọn
77.9%
KDA
3.17
Độ chính xác
0.0%

ViscousDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu4,763
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Viscous gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 10 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Victor (32.8% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Viscous Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Viscous performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Viscous matchups - select an opponent to compare stats
Viscous
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Viscous có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Viscous là với Yamato với tỷ lệ thắng 58.8%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 32.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Viscous matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
42.39%972.714.46.437,35640,631
46.38%763.154.26.034,39239,302
41.54%672.934.05.531,60636,765
34.38%672.603.96.234,48339,637
32.79%662.834.46.036,56539,611
42.00%613.304.15.537,28641,036
42.37%592.773.56.032,68639,648
50.00%583.083.95.733,78539,220
50.91%573.734.35.335,11841,908
53.06%563.204.25.739,02141,799
49.02%553.014.46.136,95640,663
52.94%552.784.36.637,72441,917
43.64%552.964.26.139,41040,896
37.50%542.804.26.237,73739,907
40.82%542.884.76.238,85841,297
53.06%543.253.75.533,03739,042
42.86%512.703.56.133,28039,371
47.83%503.524.35.335,85941,911
47.83%483.734.35.336,52342,519
46.67%472.863.95.831,37138,183
44.68%473.274.35.135,04141,267
43.59%422.883.55.731,80938,472
51.43%392.804.36.434,08037,626
50.00%372.454.06.938,01542,392
48.57%363.214.35.937,09938,895
56.25%353.364.55.937,40741,872
37.14%352.494.36.430,52738,692
58.82%354.274.04.334,47938,629
48.39%323.203.95.333,99840,510
39.29%312.583.26.133,91738,292
39.29%293.484.14.733,80438,064
33.33%283.203.25.133,22038,833
46.43%282.963.95.939,98042,434
50.00%253.474.95.138,95543,504
34.78%242.444.06.832,04938,231
45.45%232.533.96.436,74738,660
41.18%172.743.66.029,25235,636

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Viscous Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Viscous trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Viscous là chống lại Yamato, đạt tỷ lệ thắng 58.8%. Viscous xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Viscous là gì?

Trận đấu khó nhất của Viscous là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 32.8%. Chống lại đối thủ này, Viscous nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Viscous có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Viscous có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Viscous trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Viscous trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Viscous?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Viscous bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.