
Viscous vs Grey Talonvs Grey Talon
Viscous duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 53.5% so với Grey Talon dựa trên 655 trận Deadlock. Viscous trung bình có giá trị ròng -46 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.
Phân tích đối đầu của Viscous
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Viscous hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Viscous vs Grey Talon?

Viscous vs Grey Talon Tóm tắt đối đầu
The Viscous vs Grey Talon matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 655 recent matches analyzed, Viscous wins with a 53.5% win rate compared to Grey Talon's 47.1%, giving Viscous a 6.5 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Grey Talon consistently outperforms. Viscous dominates this matchup statistically. Viscous can play aggressively and look for solo kills, while Grey Talon should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.
Viscous vs Grey Talon Phân tích chiến đấu
Grey Talon achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Viscous in the Viscous vs Grey Talon matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Grey Talon holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 655 competitive matches, Grey Talon players can approach duels against Viscous with confidence, while Viscous players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.
Viscous vs Grey Talon Phân tích kinh tế
Viscous and Grey Talon have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Viscous vs Grey Talon
Build Viscous vs Grey Talon







This winning build for Viscous against Grey Talon focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 53.5% win rate against Grey Talon, these 7 items help Viscous press the advantage and close out games efficiently. Mystic Slow, Silencer, Berserker, and 4 more items, totaling approximately 36,800 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Grey Talon vs Viscous







Grey Talon's counter-build against Viscous attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Grey Talon players typically prioritize items that help them survive and scale. Veil Walker, Restorative Shot, Inhibitor, and 4 more items, totaling approximately 28,000 souls Knowing Grey Talon's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Viscous vs Grey Talon dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 655 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Viscous có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 24 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Viscous là với Vyper với tỷ lệ thắng 53.6%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 41.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Ha guc | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.90% | 1,654 | 3.29 | 4.6 | 5.9 | 36,781 | 41,680 | |
| 45.25% | 1,642 | 3.25 | 4.9 | 6.2 | 37,856 | 41,519 | |
| 51.87% | 1,558 | 3.39 | 4.6 | 5.8 | 36,207 | 41,053 | |
| 50.63% | 1,538 | 3.24 | 4.6 | 6.0 | 37,054 | 41,682 | |
| 47.19% | 1,456 | 3.25 | 4.5 | 5.9 | 35,927 | 40,846 | |
| 45.04% | 1,425 | 3.16 | 4.4 | 6.0 | 35,844 | 40,719 | |
| 48.07% | 1,404 | 3.27 | 4.6 | 6.0 | 36,557 | 41,885 | |
| 50.08% | 1,313 | 3.40 | 4.5 | 5.7 | 36,853 | 41,324 | |
| 50.99% | 1,308 | 3.30 | 4.6 | 6.0 | 36,456 | 41,602 | |
| 44.70% | 1,275 | 3.19 | 4.4 | 5.9 | 35,807 | 41,108 | |
| 46.73% | 1,189 | 3.38 | 4.6 | 5.7 | 35,519 | 40,253 | |
| 48.15% | 1,186 | 3.29 | 4.7 | 6.0 | 37,530 | 41,626 | |
| 45.63% | 1,084 | 3.17 | 4.5 | 5.9 | 34,907 | 41,481 | |
| 45.54% | 1,072 | 3.20 | 4.5 | 6.1 | 36,126 | 40,388 | |
| 45.06% | 1,010 | 3.27 | 4.5 | 5.8 | 36,030 | 39,912 | |
| 52.35% | 992 | 3.34 | 4.7 | 6.0 | 36,653 | 42,216 | |
| 50.33% | 989 | 3.22 | 4.5 | 5.9 | 36,326 | 41,485 | |
| 50.61% | 953 | 3.06 | 4.5 | 6.3 | 36,325 | 41,562 | |
| 48.93% | 952 | 3.41 | 4.5 | 5.8 | 35,082 | 40,559 | |
| 45.77% | 944 | 3.07 | 4.2 | 6.0 | 33,079 | 40,280 | |
| 45.29% | 920 | 3.27 | 4.4 | 5.8 | 36,917 | 41,399 | |
| 46.76% | 916 | 3.21 | 4.5 | 6.0 | 38,090 | 41,977 | |
| 44.71% | 901 | 3.30 | 4.5 | 5.8 | 36,718 | 41,716 | |
| 41.81% | 852 | 3.38 | 4.7 | 5.7 | 35,597 | 41,948 | |
| 49.17% | 828 | 3.38 | 4.7 | 6.0 | 36,904 | 42,435 | |
| 50.21% | 779 | 3.31 | 4.6 | 5.8 | 37,272 | 41,672 | |
| 51.85% | 733 | 3.45 | 4.8 | 5.9 | 37,358 | 42,404 | |
| 48.09% | 726 | 3.28 | 4.6 | 6.0 | 38,095 | 41,606 | |
| 46.03% | 721 | 3.35 | 4.6 | 5.9 | 36,833 | 40,892 | |
| 43.90% | 715 | 3.14 | 4.6 | 6.0 | 36,796 | 41,176 | |
| 48.47% | 696 | 3.31 | 4.8 | 6.0 | 36,162 | 41,464 | |
| 53.53% | 655 | 3.25 | 4.4 | 5.8 | 34,495 | 41,969 | |
| 52.84% | 612 | 3.46 | 4.9 | 5.9 | 37,144 | 42,116 | |
| 45.68% | 567 | 3.25 | 4.4 | 5.8 | 36,079 | 42,606 | |
| 45.90% | 547 | 3.23 | 4.4 | 5.7 | 37,630 | 41,251 | |
| 53.65% | 491 | 3.48 | 4.7 | 5.6 | 35,121 | 40,440 | |
| 52.13% | 441 | 3.49 | 4.6 | 5.6 | 36,096 | 42,201 |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Viscous Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Viscous trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Viscous là chống lại Vyper, đạt tỷ lệ thắng 53.6%. Viscous xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Viscous là gì?
Trận đấu khó nhất của Viscous là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 41.8%. Chống lại đối thủ này, Viscous nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Viscous có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Viscous có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 24 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Viscous trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Viscous trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Viscous?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Viscous bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
