Abrams
Tỷ lệ thắng
55.0%
Trận đấu
2.042
KDA
2.91

Abrams vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
13.766
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Abrams vượt trội hơn Pocket với tỷ lệ thắng ấn tượng 55.0% trong Deadlock. Trong 2.042 trò chơi, Abrams trung bình có 7.4 tiêu diệt và sát thương người chơi -5.224 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.

Phân tích đối đầu của Abrams

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Abrams hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Abrams - 55.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Abrams
55.0% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Abrams - 45.0% tỷ lệ thắng
Pocket
45.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Abrams vs Pocket?

Abrams thắng trận đối đầu Abrams vs Pocket
Người chiến thắng
Abrams
Trận: 2.042
55.0%
Tỷ lệ thắng
45.0%
7.4
TB Hạ gục
5.8
7.1
TB Chết
6.7
13.4
TB Hỗ trợ
11.9
40.649
TB Tài sản
41.056
31.242
Sát thương người chơi
36.467
5.749
Sát thương mục tiêu
5.251
76.3
Đòn kết liễu
93.8

Abrams vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Abrams vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 2.042 recent matches analyzed, Abrams wins with a 55.0% win rate compared to Pocket's 45.0%, giving Abrams a 10.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Pocket consistently outperforms. Abrams has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Abrams vs Pocket Phân tích chiến đấu

Abrams wins combat stats against Pocket in Deadlock

Abrams edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, objective damage. With only a 3-2 margin based on 2.042 matches analyzed, this Abrams vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.91Abrams
2.63Pocket
Abrams holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.91 compared to Pocket's 2.63. While this 0.28 point difference indicates Abrams tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Pocket players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Pocket should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Abrams's superior sustain.
Hạ gục TB
7.4Abrams
5.8Pocket
Abrams substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 7.4 kills compared to 5.8 — a difference of nearly 1.5 eliminations per match. When Abrams faces Pocket, the data clearly shows Abrams finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Abrams in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
7.1Abrams
6.7Pocket
Pocket survives longer in this matchup, dying 6.7 times per game compared to Abrams's 7.1 deaths. This 0.4 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Abrams players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
31.242Abrams
36.467Pocket
The damage differential between Pocket and Abrams is exceptional: 36.467 compared to just 31.242. Pocket deals 5.224 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Abrams struggles to even trade effectively. Abrams players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
5.749Abrams
5.251Pocket
Objective damage contribution is similar between Abrams (5.749) and Pocket (5.251). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Abrams vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
40.649Abrams
41.056Pocket
Đòn cuối
76.3Abrams
93.8Pocket

Abrams and Pocket have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (93.8 vs 76.3), while Abrams leads in denies (2.9 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Abrams vs Pocket

Abrams build for Pocket matchup

Build Abrams vs Pocket

This winning build for Abrams against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 55.0% win rate against Pocket, these 7 items help Abrams press the advantage and close out games efficiently. Healing Rite, Phantom Strike, Colossus, and 4 more items, totaling approximately 26.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Abrams matchup

Build Pocket vs Abrams

Pocket's counter-build against Abrams attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Spirit Shredder, Silencer, Spellbreaker, and 4 more items, totaling approximately 36.800 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Abrams vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.042 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Abrams

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Abrams có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 12 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Abrams là với Silver với tỷ lệ thắng 58.1%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 43.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Abrams matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
45.81%13.5762.656.77.128.88139.033
51.49%8.7592.696.67.128.91838.894
47.36%5.1902.667.07.329.86538.702
51.31%4.4282.727.07.230.57539.404
52.46%4.3482.716.87.229.67039.351
54.14%4.2652.727.07.330.10539.607
52.40%4.2232.677.27.531.28139.354
43.88%4.2162.596.97.428.86939.174
51.36%4.0402.676.97.329.86139.317
44.22%4.0282.506.67.428.31238.794
52.28%3.3532.756.97.130.49938.774
44.94%3.3532.737.17.229.62639.116
49.39%3.2682.747.07.129.53538.733
53.65%3.0272.817.27.130.10739.538
49.63%2.9642.627.17.530.38538.439
53.05%2.9372.727.17.230.31738.809
57.80%2.9122.917.37.030.15039.826
51.33%2.7762.526.87.528.36538.806
58.06%2.6972.737.17.429.66338.901
50.21%2.6632.636.77.229.66038.546
50.87%2.5282.717.17.330.39738.703
48.46%2.4932.616.97.431.39138.999
46.18%2.4452.536.77.430.05138.677
54.06%2.4122.747.07.330.38038.783
47.57%2.3232.716.77.029.73438.254
56.38%2.2812.847.17.130.65140.141
55.58%2.1682.756.97.129.46639.346
51.16%2.1522.646.97.430.61638.945
51.46%2.0502.697.27.432.14339.966
55.00%2.0422.917.47.131.24240.649
56.34%1.5782.937.16.930.09039.835
53.87%1.5762.696.97.229.84039.575
51.26%1.4632.637.17.530.65439.157
56.94%1.3542.716.77.129.05539.853
50.30%1.3542.756.97.028.72138.247
46.05%1.3292.576.57.231.13738.106
54.14%1.2322.836.76.829.79239.008
48.45%1.0962.686.86.928.99039.098
53.86%1.0102.707.17.229.79939.165
50.96%7302.594.95.522.44635.716
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Abrams Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Abrams trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Abrams là chống lại Silver, đạt tỷ lệ thắng 58.1%. Abrams xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Abrams là gì?

Trận đấu khó nhất của Abrams là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 43.9%. Chống lại đối thủ này, Abrams nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Abrams có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Abrams có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Abrams trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Abrams trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Abrams?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Abrams bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.