Paige
Tỷ lệ thắng
49.6%
Tỷ lệ chọn
81.1%
KDA
3.28
Độ chính xác
0.0%

PaigeDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,571
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Paige gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 11 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: The Doorman (32.1% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Paige Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Paige performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Paige matchups - select an opponent to compare stats
Paige
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Paige có matchup thuận lợi với 11 tướng và matchup bất lợi với 26 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Paige là với Apollo với tỷ lệ thắng 62.0%. Matchup khó nhất là The Doorman với tỷ lệ thắng 32.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Paige matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
42.00%1102.863.25.726,85939,339
50.00%1023.263.15.527,15239,437
40.66%973.273.85.429,56741,281
39.08%973.063.35.527,47138,850
50.55%963.533.15.024,91037,694
49.40%953.083.75.727,96339,617
50.57%943.493.05.026,11938,873
44.94%932.623.26.425,39137,546
62.03%883.503.35.426,40739,578
51.90%863.143.25.624,65039,453
44.00%802.772.75.723,23837,051
47.22%762.793.06.026,34839,126
38.24%762.893.36.326,65539,015
47.06%753.353.65.630,42943,302
45.59%742.943.26.227,94840,587
42.03%743.313.75.728,21540,555
46.27%742.722.75.925,61139,779
32.81%733.022.65.426,48838,827
44.93%693.412.95.124,59137,919
39.68%683.293.35.228,58539,865
43.55%653.133.25.428,06838,990
59.26%643.703.45.026,28939,493
50.85%623.053.05.124,21335,601
37.50%613.112.85.025,94939,174
48.33%613.283.45.126,51138,450
48.28%593.512.94.725,97739,669
32.08%582.383.66.730,60141,671
42.86%552.782.75.923,45236,176
57.45%533.533.15.027,73341,768
51.06%493.223.25.427,08741,059
34.15%492.643.46.325,14138,079
52.17%473.172.85.524,86136,519
32.56%472.843.15.725,82837,518
38.10%462.853.76.028,10539,632
41.86%443.382.75.327,91542,446
52.63%403.483.14.928,06039,469
43.75%352.953.76.128,67841,638

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Paige Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Paige trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Paige là chống lại Apollo, đạt tỷ lệ thắng 62.0%. Paige xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Paige là gì?

Trận đấu khó nhất của Paige là chống lại The Doorman, chỉ với tỷ lệ thắng 32.1%. Chống lại đối thủ này, Paige nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Paige có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Paige có 11 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 26 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Paige trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Paige trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Paige?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Paige bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.