Paige
Tỷ lệ thắng
60.8%
Trận đấu
3.485
KDA
3.60

Paige vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
16.440
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Paige vượt trội hơn Pocket với tỷ lệ thắng ấn tượng 60.8% trong Deadlock. Trong 3.485 trò chơi, Paige trung bình có 3.8 tiêu diệt và sát thương người chơi -5.172 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.

Phân tích đối đầu của Paige

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Paige hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Paige - 60.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Paige
60.8% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Paige - 39.2% tỷ lệ thắng
Pocket
39.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Paige vs Pocket?

Paige thắng trận đối đầu Paige vs Pocket
Người chiến thắng
Paige
Trận: 3.485
60.8%
Tỷ lệ thắng
39.2%
3.8
TB Hạ gục
5.5
5.5
TB Chết
6.5
15.9
TB Hỗ trợ
11.3
41.135
TB Tài sản
40.964
28.614
Sát thương người chơi
33.787
5.319
Sát thương mục tiêu
5.174
105.4
Đòn kết liễu
93.9

Paige vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Paige vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 3.485 recent matches analyzed, Paige wins with a 60.8% win rate compared to Pocket's 39.2%, giving Paige a 21.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Paige consistently outperforms. Paige has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Paige vs Pocket Phân tích chiến đấu

Paige wins combat stats against Pocket in Deadlock

Paige edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 3.485 matches analyzed, this Paige vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
3.60Paige
2.57Pocket
The KDA disparity between Paige and Pocket is substantial: 3.60 versus 2.57, a commanding 1.03 point difference that reveals Paige's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 3.485 games shows Paige consistently outfragging and outliving Pocket in these encounters. For Pocket players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Paige whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Paige's mechanical advantage.
Hạ gục TB
3.8Paige
5.5Pocket
Pocket substantially outfrags Paige in this matchup, averaging 5.5 kills compared to 3.8 — a difference of nearly 1.7 eliminations per match. When Pocket faces Paige, the data clearly shows Pocket finding more fragging opportunities and converting them into kills. Paige players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Pocket in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
5.5Paige
6.5Pocket
Paige demonstrates markedly better survivability against Pocket, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Paige significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Pocket players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
28.614Paige
33.787Pocket
The damage differential between Pocket and Paige is exceptional: 33.787 compared to just 28.614. Pocket deals 5.172 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Paige struggles to even trade effectively. Paige players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
5.319Paige
5.174Pocket
Objective damage contribution is similar between Paige (5.319) and Pocket (5.174). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Paige vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
41.135Paige
40.964Pocket
Đòn cuối
105.4Paige
93.9Pocket

Paige and Pocket have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Paige secures more last hits (105.4 vs 93.9), while Pocket leads in denies (2.6 vs 1.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Paige vs Pocket

Paige build for Pocket matchup

Build Paige vs Pocket

This winning build for Paige against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 60.8% win rate against Pocket, these 7 items help Paige press the advantage and close out games efficiently. Witchmail, Lifestrike, Hollow Point, and 4 more items, totaling approximately 33.600 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Paige matchup

Build Pocket vs Paige

Pocket's counter-build against Paige attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Indomitable, Spiritual Overflow, Juggernaut, and 4 more items, totaling approximately 39.200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Paige vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.485 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Paige

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Paige có matchup thuận lợi với 40 tướng và matchup bất lợi với 0 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Paige là với Shiv với tỷ lệ thắng 63.5%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 50.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Paige matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
50.41%13.9253.483.45.227.32940.150
57.48%13.0963.503.55.327.23339.866
51.90%8.4033.363.75.628.18439.693
58.46%7.8123.523.65.328.94439.469
51.67%7.1963.533.75.329.33241.010
57.15%6.3693.573.85.428.67640.614
56.87%6.1193.273.65.727.13239.752
61.05%6.1083.543.75.428.24140.231
60.01%6.0643.493.75.528.71839.905
56.38%5.7023.293.65.526.59839.701
60.10%5.4363.623.75.328.93540.504
52.16%5.3343.473.65.428.60340.621
56.79%5.0503.393.85.728.57239.886
55.30%4.8643.513.65.428.38939.784
61.68%4.5963.833.75.028.07240.617
59.58%4.4533.593.75.227.91839.887
52.45%4.2993.423.65.328.52739.548
53.75%4.2923.313.55.529.61839.815
60.38%4.2103.473.95.629.10740.103
62.26%4.0913.563.85.428.50839.835
55.78%4.0283.393.85.629.06140.019
57.91%3.8943.353.75.628.42940.265
58.14%3.8133.513.75.529.35640.161
55.41%3.7743.383.85.630.21140.033
57.85%3.7703.543.85.428.38639.535
60.57%3.5613.673.95.329.76941.316
59.60%3.5203.493.85.528.60539.450
63.55%3.4873.693.75.227.76740.043
60.80%3.4853.603.85.528.61441.135
57.58%3.3123.493.75.529.74240.691
53.41%2.7603.433.55.328.10739.204
60.62%2.7073.463.55.327.06440.132
60.87%2.5723.743.75.027.66940.452
58.19%2.3393.393.85.627.88139.600
61.26%2.3053.413.65.428.03639.712
60.86%2.0953.663.44.927.01639.948
59.31%2.0743.603.85.227.11839.333
62.54%1.9733.723.65.129.02840.987
62.82%1.7514.232.63.321.15335.442
61.67%1.4403.553.85.428.51840.475
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Paige Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Paige trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Paige là chống lại Shiv, đạt tỷ lệ thắng 63.5%. Paige xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Paige là gì?

Trận đấu khó nhất của Paige là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 50.4%. Chống lại đối thủ này, Paige nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Paige có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Paige có 40 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 0 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Paige trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Paige trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Paige?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Paige bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.