Wraith
Tỷ lệ thắng
49.1%
Trận đấu
717
KDA
2.70
Sát thương người chơi
35,124

Wraith vs Venatorvs Venator

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu9,252
Phien ban6542
Cập nhật lần cuối4 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đối đầu Wraith vs Venator cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.1% vs 50.4% trong 717 trận. Wraith có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Wraith

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Wraith hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Wraith - 49.1% win rate in this matchup
Wraith
49.1% TT
VS
Venator vs Wraith matchup - 50.4% win rate
Venator
50.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Wraith vs Venator?

Venator wins the Wraith vs Venator matchup
Người chiến thắng
Venator
Trận: 717
49.1%
Tỷ lệ thắng
50.4%
7.1
TB Hạ gục
7.1
6.4
TB Chết
6.9
10.3
TB Hỗ trợ
11.5
44,489
TB Tài sản
41,965
35,124
Sát thương người chơi
35,962
12,471
Sát thương mục tiêu
8,403
108.5
Đòn kết liễu
99.1

Wraith vs Venator Tóm tắt đối đầu

The Wraith vs Venator matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 717 recent matches analyzed, Venator wins with a 50.4% win rate compared to Wraith's 49.1%, giving Venator a 1.3 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Wraith consistently outperforms. Venator has a small statistical advantage, but Wraith can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Wraith vs Venator Phân tích chiến đấu

Wraith wins combat stats against Venator in Deadlock

Wraith edges out Venator in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 717 matches analyzed, this Wraith vs Venator matchup remains contestable for both sides. Venator shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Venator's favor.

Tỷ lệ KDA
2.70Wraith
2.71Venator
The KDA comparison between Wraith and Venator reveals an exceptionally tight contest, with Wraith averaging 2.70 and Venator posting 2.71. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
7.1Wraith
7.1Venator
Kill production between Wraith and Venator is virtually identical, with Wraith averaging 7.1 kills per game and Venator securing 7.1. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
6.4Wraith
6.9Venator
Wraith survives longer in this matchup, dying 6.4 times per game compared to Venator's 6.9 deaths. This 0.4 death difference per match means Wraith is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Venator players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Wraith's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
35,124Wraith
35,962Venator
Venator applies 838 more damage per game than Wraith in this matchup (35,962 vs 35,124). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Venator contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Wraith can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
12,471Wraith
8,403Venator
Wraith dramatically outperforms Venator in objective damage (12,471 vs 8,403). This 4,068 point difference makes Wraith a premier objective threat. Wraith should look to apply constant pressure on towers and objectives, while Venator must focus on creating picks and disrupting Wraith's push attempts.

Wraith vs Venator Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
44,489Wraith
41,965Venator
Đòn cuối
108.5Wraith
99.1Venator

Wraith vastly out-earns Venator by 2,524 souls on average. This substantial economic gap means Wraith will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Wraith secures more last hits (108.5 vs 99.1), while Wraith leads in denies (4.0 vs 3.2). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Wraith vs Venator

Wraith build for Venator matchup

Build Wraith vs Venator

This optimized build for Wraith against Venator is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.9% win rate disadvantage against Venator, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Trophy Collector, Split Shot, Transcendent Cooldown, and 4 more items, totaling approximately 33,600 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Venator build for Wraith matchup

Build Venator vs Wraith

Venator's recommended build against Wraith leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Venator, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Silence Wave, Focus Lens, Cloak of Opportunity, and 4 more items, totaling approximately 38,799 souls Understanding Venator's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Wraith vs Venator dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 717 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Wraith có matchup thuận lợi với 14 tướng và matchup bất lợi với 23 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Wraith là với Holliday với tỷ lệ thắng 53.9%. Matchup khó nhất là The Doorman với tỷ lệ thắng 41.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Wraith matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6542)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
43.23%9062.686.86.432,87243,271
45.63%9012.797.36.335,01743,644
43.46%8612.576.66.632,88842,348
49.19%7392.636.86.534,35743,389
49.10%7172.707.16.435,12444,489
45.72%7122.556.86.733,64043,303
47.17%7002.777.06.433,33442,920
52.84%6902.907.26.334,42844,434
42.09%6652.576.76.534,70042,738
52.50%6652.727.56.735,87043,482
51.94%6372.677.16.634,58943,839
50.92%6332.747.16.534,94043,948
48.74%6262.696.96.434,52343,399
44.93%6092.577.36.834,97343,774
50.73%5922.686.76.433,31242,933
51.00%5472.797.06.434,27544,019
45.56%5462.807.26.335,53943,612
49.90%5452.647.06.633,47443,802
44.12%5242.656.96.536,09343,233
51.11%5032.757.36.335,59643,579
46.34%5012.686.96.435,16743,727
49.55%4742.576.86.532,58043,414
46.74%4682.656.86.533,07044,479
51.58%4632.697.36.634,66743,775
42.39%4622.706.96.334,51344,656
41.67%4202.697.16.335,06143,253
48.83%4072.586.46.533,66042,949
52.62%4042.596.96.733,64143,459
41.60%3812.446.96.935,51644,614
51.20%3632.746.96.033,09742,741
47.51%3252.807.16.337,81543,262
52.60%3222.987.56.135,83144,684
51.70%3182.717.36.835,29044,280
51.06%3132.736.66.132,32243,453
48.78%3122.626.96.833,70643,196
53.90%3122.666.76.533,41943,513
48.83%2762.807.56.435,65943,938

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Wraith Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Wraith trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Wraith là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 53.9%. Wraith xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Wraith là gì?

Trận đấu khó nhất của Wraith là chống lại The Doorman, chỉ với tỷ lệ thắng 41.6%. Chống lại đối thủ này, Wraith nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Wraith có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Wraith có 14 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 23 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Wraith trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Wraith trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Wraith?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Wraith bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.