Wraith
Tỷ lệ thắng
51.0%
Trận đấu
1,400
KDA
2.85
Sát thương người chơi
33,921

Wraith vs Pocketvs Pocket

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,249
Phien ban6635
Cập nhật lần cuối16 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Wraith duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.0% so với Pocket dựa trên 1,400 trận Deadlock. Wraith trung bình có giá trị ròng 3,120 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Thống kê tướng & phân tích AI sau trận
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Wraith

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Wraith hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Wraith - 51.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Wraith
51.0% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Wraith - 48.4% tỷ lệ thắng
Pocket
48.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Wraith vs Pocket?

Wraith thắng trận đối đầu Wraith vs Pocket
Người chiến thắng
Wraith
Trận: 1.400
51.0%
Tỷ lệ thắng
48.4%
7.2
TB Hạ gục
6.2
6.3
TB Chết
6.9
10.8
TB Hỗ trợ
13.3
46,374
TB Tài sản
43,254
33,921
Sát thương người chơi
39,156
14,187
Sát thương mục tiêu
6,444
121.3
Đòn kết liễu
104.9

Wraith vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Wraith vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 1,400 recent matches analyzed, Wraith wins with a 51.0% win rate compared to Pocket's 48.4%, giving Wraith a 2.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Wraith consistently outperforms. Wraith has a small statistical advantage, but Pocket can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Wraith vs Pocket Phân tích chiến đấu

Wraith wins combat stats against Pocket in Deadlock

Wraith claims 4 out of 5 combat metrics in the Wraith vs Pocket matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 1,400 ranked games reveals Wraith consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Wraith in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Wraith dominates.

Tỷ lệ KDA
2.85Wraith
2.85Pocket
The KDA comparison between Wraith and Pocket reveals an exceptionally tight contest, with Wraith averaging 2.85 and Pocket posting 2.85. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
7.2Wraith
6.2Pocket
Wraith secures approximately 0.9 more kills per match than Pocket in this head-to-head (7.2 vs 6.2). Over the course of a typical match, this translates to Wraith contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Wraith's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.3Wraith
6.9Pocket
Wraith survives longer in this matchup, dying 6.3 times per game compared to Pocket's 6.9 deaths. This 0.6 death difference per match means Wraith is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Wraith's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
33,921Wraith
39,156Pocket
The damage differential between Pocket and Wraith is exceptional: 39,156 compared to just 33,921. Pocket deals 5,235 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Wraith struggles to even trade effectively. Wraith players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
14,187Wraith
6,444Pocket
Wraith dramatically outperforms Pocket in objective damage (14,187 vs 6,444). This 7,743 point difference makes Wraith a premier objective threat. Wraith should look to apply constant pressure on towers and objectives, while Pocket must focus on creating picks and disrupting Wraith's push attempts.

Wraith vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
46,374Wraith
43,254Pocket
Đòn cuối
121.3Wraith
104.9Pocket

Wraith vastly out-earns Pocket by 3,120 souls on average. This substantial economic gap means Wraith will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Wraith secures more last hits (121.3 vs 104.9), while Wraith leads in denies (4.8 vs 3.1). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Wraith vs Pocket

Wraith build for Pocket matchup

Build Wraith vs Pocket

This winning build for Wraith against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.0% win rate against Pocket, these 7 items help Wraith press the advantage and close out games efficiently. Veil Walker, Infuser, Suppressor, and 4 more items, totaling approximately 16,800 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Wraith matchup

Build Pocket vs Wraith

Pocket's counter-build against Wraith attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Scourge, Phantom Strike, Mystic Regeneration, and 4 more items, totaling approximately 19,200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Wraith vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1,400 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Wraith có matchup thuận lợi với 20 tướng và matchup bất lợi với 17 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Wraith là với Vyper với tỷ lệ thắng 54.3%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 44.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Wraith matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6635)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
46.93%3,6222.677.16.534,09444,742
52.70%3,1472.827.36.334,91945,129
47.25%3,1452.717.16.434,07044,382
52.60%3,1262.817.16.234,05145,235
50.48%3,0352.787.26.434,28445,983
48.88%2,9262.697.16.534,10745,424
50.70%2,8652.857.16.234,62345,895
44.85%2,4352.757.26.434,43145,485
47.91%2,2792.696.96.533,27444,928
53.72%2,1692.747.06.533,71545,725
53.27%2,0922.796.96.333,98645,205
45.38%2,0842.777.06.234,25244,523
49.42%2,0712.797.16.334,25944,921
44.03%2,0532.716.76.232,16945,245
46.55%1,9962.756.96.332,94845,576
50.98%1,9652.687.26.432,72345,487
46.76%1,9192.696.96.434,56545,506
47.73%1,9012.807.06.235,31645,438
49.71%1,8602.827.36.333,43345,175
49.97%1,8152.847.26.334,11145,457
49.01%1,7992.717.36.535,86045,375
51.17%1,7532.777.16.434,16445,179
53.66%1,6832.937.36.133,72145,724
50.17%1,6322.847.06.134,55845,935
49.56%1,6072.767.16.334,85644,785
49.93%1,5182.867.16.234,46645,012
53.86%1,5132.877.56.135,44846,089
51.85%1,5102.757.16.333,57644,808
52.29%1,4722.897.26.235,62346,337
50.98%1,4312.807.26.534,06346,027
51.00%1,4002.857.26.333,92146,374
54.01%1,3892.817.26.434,19245,761
48.14%1,0832.787.16.233,93345,511
52.27%1,0732.797.06.233,16046,106
50.57%1,0602.857.16.136,08545,226
54.32%9522.957.06.132,81544,435
52.53%8962.797.16.433,47145,093

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Wraith Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Wraith trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Wraith là chống lại Vyper, đạt tỷ lệ thắng 54.3%. Wraith xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Wraith là gì?

Trận đấu khó nhất của Wraith là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 44.0%. Chống lại đối thủ này, Wraith nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Wraith có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Wraith có 20 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 17 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Wraith trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Wraith trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Wraith?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Wraith bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.