Ornn - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.7%
Tỷ lệ chọn
2.8%

OrnnDoi dau

ATank
Ban cap nhat26.4
Trận đấu1,089,240
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Dữ liệu đối đầu Ornn cho League of Legends bản 26.4. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Ornn. Tìm hiểu Ornn thắng ai và thua ai trên đường.

Ornn Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Ornn performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Ornn matchups - select an opponent to compare stats
Ornn
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Du lieu doi dau cua Ornn cho ban va 26.4 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Ornn khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Ornn tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Ornn trong League of Legends Ban va 26.4
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
44.27%2555.969710,21541.4%46.7%
51.93%2336.51,03610,97445.9%57.3%
49.05%2116.569210,56041.8%55.4%
48.80%2115.867810,64440.0%55.5%
49.76%2096.181311,03046.8%52.2%
49.08%1636.163310,54245.0%53.0%
50.00%1586.364010,93944.1%54.4%
48.72%1576.280010,52744.2%53.2%
53.21%1566.588210,33352.4%54.2%
47.74%1556.272010,77653.3%42.3%
47.33%1506.273210,88745.2%48.9%
60.14%1496.059910,92759.4%60.7%
48.92%1396.380110,85053.6%44.3%
49.64%1386.072910,36041.4%55.7%
54.41%1376.570011,03555.9%53.3%
60.47%1296.368810,97951.9%66.7%
60.94%1296.665111,28062.5%59.7%
39.67%1225.87419,79023.2%53.9%
48.31%1196.667211,62738.5%53.2%
46.49%1156.694111,35446.4%46.5%
57.27%1106.071911,28457.8%56.9%
52.78%1086.491911,00451.2%53.9%
43.88%1017.072911,23243.5%44.2%
48.51%1016.267310,60848.9%48.1%
55.43%936.565311,26257.5%53.9%
41.11%905.991310,63553.3%28.9%
56.67%906.364610,73943.8%71.4%
52.33%876.071511,33250.0%53.6%
44.83%876.264910,44835.7%53.3%
47.62%866.374010,36140.0%54.5%
50.00%846.264610,52951.5%49.0%
58.54%826.071510,42454.3%61.7%
49.30%716.670310,76844.1%54.0%
50.00%645.956010,45658.6%42.9%
53.97%636.572110,99348.4%59.4%
42.62%625.770610,31537.9%46.9%
54.84%625.863110,67643.3%65.6%
58.93%566.176410,78959.3%58.6%
60.00%556.569410,96159.3%60.7%
55.56%556.369311,29456.5%54.8%
49.09%556.375211,32852.0%46.7%
43.40%536.462310,49150.0%36.0%
54.72%536.356311,30754.5%54.8%
34.62%526.459810,37634.6%34.6%
53.66%415.861011,55850.0%55.2%
62.50%416.677710,89764.7%60.9%
56.41%395.774910,24243.8%65.2%
57.89%386.560710,89364.3%54.2%
61.11%365.968710,88750.0%75.0%
65.63%326.686511,19760.0%70.6%
43.75%325.471210,29850.0%40.0%
55.17%316.066711,72661.5%50.0%
59.26%276.065410,35566.7%50.0%
69.57%237.069610,66980.0%61.5%
47.62%214.672312,69644.4%50.0%
50.00%206.469411,74666.7%42.9%
55.00%205.988111,27037.5%66.7%
52.63%194.972711,32462.5%45.5%
68.42%196.275511,29155.6%80.0%
41.18%186.664610,84033.3%45.5%
50.00%186.365511,91160.0%46.1%
47.06%175.296210,91740.0%57.1%
47.06%174.071711,46555.6%37.5%
47.06%176.461011,40745.5%50.0%
56.25%166.175811,65242.9%66.7%
50.00%163.954211,33866.7%40.0%
46.67%162.24568,66444.4%50.0%
26.67%165.45249,88833.3%22.2%
42.86%145.363411,51640.0%44.4%
42.86%146.371111,06750.0%25.0%
69.23%135.774312,05575.0%66.7%
61.54%133.259710,34662.5%60.0%
76.92%133.16899,86575.0%80.0%
53.85%136.077112,65966.7%50.0%
41.67%126.079910,86933.3%50.0%
41.67%125.25939,26628.6%60.0%
60.00%106.552311,17160.0%60.0%
30.00%103.348511,3130.0%33.3%
75.00%93.95509,14980.0%66.7%
33.33%92.14749,07160.0%0.0%
44.44%96.573512,64033.3%50.0%
62.50%85.591010,12750.0%75.0%
25.00%82.146110,42333.3%20.0%
50.00%86.168611,82566.7%40.0%
62.50%87.373811,04360.0%66.7%
75.00%81.66519,21975.0%75.0%
42.86%86.555910,73360.0%0.0%
87.50%84.159111,28475.0%100.0%
57.14%72.974412,8450.0%57.1%
14.29%71.659410,2480.0%33.3%
28.57%72.15967,65920.0%50.0%
57.14%74.54698,86833.3%75.0%
60.00%65.160711,66950.0%66.7%
66.67%65.069411,590100.0%33.3%
66.67%67.465711,73950.0%100.0%
0.00%65.77189,5910.0%0.0%
16.67%63.761510,6650.0%25.0%
33.33%66.194911,98150.0%25.0%
50.00%66.081911,21850.0%50.0%
50.00%63.25437,96225.0%100.0%
50.00%65.553612,9760.0%60.0%
50.00%67.160111,07425.0%100.0%
33.33%64.96759,60950.0%25.0%
80.00%57.05909,63075.0%100.0%
40.00%54.766512,7010.0%40.0%
40.00%51.62747,37525.0%100.0%
60.00%52.345510,9920.0%75.0%
60.00%55.05157,99333.3%100.0%
60.00%56.968111,26050.0%100.0%
20.00%55.852910,3150.0%33.3%
60.00%53.349012,5420.0%75.0%
40.00%54.95578,26625.0%100.0%
60.00%54.063910,04666.7%50.0%
80.00%56.35768,70766.7%100.0%
20.00%55.961311,2740.0%33.3%
60.00%54.590911,94150.0%66.7%
40.00%51.556010,33966.7%0.0%
60.00%57.54568,31150.0%100.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Doi Dau Ornn - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Ornn trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Ornn trong ban 26.4 bao gom Mordekaiser, Dr. Mundo, and Garen. Ornn co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Ornn la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Ornn bao gom Kai'Sa, Braum, and Nocturne. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Ornn va co the khai thac diem yeu cua Ornn tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Ornn?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Ornn ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Ornn cu the do.

Ornn khac che ai trong League of Legends?

Ornn khac che Mordekaiser, Dr. Mundo, and Garen trong ban 26.4. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Ornn noi Ornn co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Ornn cu the nao chi tiet.

Ai khac che Ornn tren duong?

Kai'Sa, Braum, and Nocturne khac che Ornn tren duong trong ban 26.4. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Ornn. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.