5STACK#1908
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 8T 11B | 42.1% | -9.8 | 6.06 | 7.5 | 724 | 0.53 | 463 | |
16 8T 8B | 50% | +0.2 | 2.45 | 0.6 | 294 | 2.46 | 268 | |
16 7T 9B | 43.8% | -5.8 | 4.25 | 6.2 | 582 | 0.67 | 415 | |
6 3T 3B | 50% | +0.4 | 3.90 | 7.3 | 689 | 0.65 | 442 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 1.80 | 0.7 | 161 | 2.38 | 240 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 17.00 | 6.6 | 829 | 0.67 | 455 |