ADHD avatar

ADHD#FOCUS

Cấp 370

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold III23 LP145W 148L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên36 trận
61%Tỉ lệ thắng
Rừng3 trận
100%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Olaf
Olaf5.4/5.1/5.2 KDA
43%14 trận
Chogath
Chogath6.8/3.1/5.8 KDA
82%11 trận
Illaoi
Illaoi6.5/2.5/3.8 KDA
75%4 trận
Tryndamere
Tryndamere7.8/4/4 KDA
75%4 trận
Vayne
Vayne5.3/3.7/3.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn40 · 100%
Hôm qua2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.60
22%
CS/phút6.3
10%
Vàng/phút470
+20%
DMG/phút1,134
+35%
Tầm nhìn/phút0.8
6%
KP53%
+75%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA6.33
+102%
CS/phút6.7
2%
Vàng/phút429
+5%
DMG/phút1,181
+49%
Tầm nhìn/phút0.9
+23%
KP53%
+78%
2n trước6 trận · 4T 2B · 67%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA2.00
53%
CS/phút6.6
+20%
Vàng/phút369
6%
DMG/phút416
51%
Tầm nhìn/phút1.0
+33%
KP13%
67%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.25
7%
CS/phút6.5
2%
Vàng/phút385
4%
DMG/phút632
0%
Tầm nhìn/phút1.1
+40%
KP43%
+44%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA3.00
+46%
CS/phút6.3
3%
Vàng/phút350
11%
DMG/phút426
45%
Tầm nhìn/phút0.8
11%
KP21%
38%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.00
+2%
CS/phút7.9
+7%
Vàng/phút401
13%
DMG/phút652
15%
Tầm nhìn/phút0.8
30%
KP25%
20%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA3.75
9%
CS/phút4.5
21%
Vàng/phút395
+2%
DMG/phút646
23%
Tầm nhìn/phút1.0
+38%
KP34%
6%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.50
+20%
CS/phút8.6
+34%
Vàng/phút380
3%
DMG/phút622
19%
Tầm nhìn/phút0.7
17%
KP28%
19%
1 / 5