ALANRAM#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
51 31T 20B | 60.8% | +11.6 | 2.29 | 6.6 | 861 | 0.70 | 413 | |
13 8T 5B | 61.5% | +11.5 | 2.32 | 4.1 | 822 | 1.50 | 367 | |
2 1T 1B | 50% | +0 | 3.90 | 7.5 | 1,204 | 0.82 | 468 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.54 | 0.8 | 331 | 3.50 | 290 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 2.83 | 6.6 | 774 | 0.92 | 422 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 1.62 | 5.4 | 1,073 | 0.38 | 458 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 0.00 | 0.0 | 171 | 0.00 | 377 |