AMG Rockodemon#RICH
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 2T 1B | 66.7% | +16.6 | 1.54 | 3.9 | 654 | 0.55 | 335 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.44 | 5.2 | 758 | 0.58 | 418 | |
2 0T 2B | 0% | -48.7 | 1.59 | 5.0 | 799 | 0.59 | 405 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.00 | 4.7 | 353 | 0.52 | 251 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.43 | 5.9 | 710 | 0.98 | 393 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 3.40 | 4.9 | 800 | 0.43 | 408 |