APFESM#LAN
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1026 thg 7, 26
4 / 11 / 50.8 KDA
202 CS (6.3/m)12.5k gold
Đội của bạn
20 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5320 thg 7, 26
6 / 10 / 30.9 KDA
133 CS (4.8/m)11.5k gold
KDA0.90−10%
CS/phút4.8−20%
Vàng/phút412+7%
DMG/phút650−4%
Tầm nhìn/phút0.6−28%
KP31%−20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:4320 thg 7, 26
2 / 6 / 20.7 KDA
104 CS (5.0/m)6.1k gold
KDA0.67−64%
CS/phút5.0−5%
Vàng/phút296−26%
DMG/phút360−67%
Tầm nhìn/phút0.8−13%
KP50%+33%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:1818 thg 7, 26
2 / 6 / 30.8 KDA
124 CS (6.1/m)6.5k gold
Đội của bạn
KDA0.83−54%
CS/phút6.1+17%
Vàng/phút322−19%
DMG/phút418−61%
Tầm nhìn/phút0.1−90%
KP29%−23%
13 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại54:2313 thg 7, 26
6 / 15 / 141.3 KDA
229 CS (4.2/m)16.8k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.33−28%
CS/phút4.2−24%
Vàng/phút309−25%
DMG/phút475−59%
Tầm nhìn/phút1.1+42%
KP25%−42%
12 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2812 thg 7, 26
9 / 8 / 61.9 KDA
160 CS (5.8/m)11.9k gold
KDA1.88+10%
CS/phút5.8+12%
Vàng/phút435+13%
DMG/phút920−11%
Tầm nhìn/phút0.8−14%
KP33%−14%
16 thg 51 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4516 thg 5, 26
11 / 11 / 91.8 KDA
160 CS (4.9/m)14.6k gold
ACEĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
1 / 5