ARTS#RSA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 2T 0B | 100% | +50 | 5.44 | 8.4 | 1,237 | 0.55 | 549 | |
2 1T 1B | 50% | +2.6 | 4.50 | 7.8 | 1,482 | 0.73 | 482 | |
2 1T 1B | 50% | +1.3 | 2.11 | 5.5 | 1,108 | 0.68 | 408 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.00 | 7.6 | 898 | 0.52 | 498 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 2.80 | 7.1 | 905 | 1.17 | 473 | |
1 1T 0B | 100% | +51.7 | 3.00 | 6.4 | 920 | 0.45 | 373 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 1.71 | 7.8 | 550 | 0.79 | 412 |