AbsolutionX#Devil
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 1T 3B | 25% | -26 | 3.17 | 7.1 | 638 | 0.83 | 421 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.1 | 2.86 | 5.4 | 778 | 0.98 | 427 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 6.00 | 6.0 | 580 | 1.16 | 426 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 0.75 | 6.3 | 500 | 0.44 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.17 | 5.7 | 547 | 0.49 | 440 |