Absso#LAN
2n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:0628 thg 7, 26
2 / 11 / 50.6 KDA
135 CS (5.6/m)8.3k gold
KDA0.64−66%
CS/phút5.6+12%
Vàng/phút344−13%
DMG/phút526−11%
Tầm nhìn/phút0.5−60%
KP44%−16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:4928 thg 7, 26
8 / 6 / 92.8 KDA
232 CS (7.5/m)14.2k gold
Nông Dân
KDA2.83+63%
CS/phút7.5+25%
Vàng/phút461+14%
DMG/phút836−25%
Tầm nhìn/phút0.8−14%
KP49%+3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1228 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút430+9%
DMG/phút503−15%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:3028 thg 7, 26
12 / 1 / 719.0 KDA
197 CS (7.4/m)15.5k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu VàngNông Dân
Đội của bạn
KDA19.00+751%
CS/phút7.4+21%
Vàng/phút584+16%
DMG/phút736−9%
Tầm nhìn/phút0.90%
KP44%0%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:0526 thg 7, 26
11 / 11 / 71.6 KDA
158 CS (4.8/m)15.9k gold
Đội của bạn
KDA1.64−52%
CS/phút5.0−26%
Vàng/phút479−10%
DMG/phút573−34%
Tầm nhìn/phút0.8−24%
KP38%−19%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2425 thg 7, 26
6 / 8 / 10.9 KDA
217 CS (6.5/m)12.9k gold
Trụ Đầu Tiên
6n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại41:5524 thg 7, 26
9 / 10 / 91.8 KDA
277 CS (6.6/m)17.8k gold
ACETrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA1.80−16%
CS/phút6.9+12%
Vàng/phút425+2%
DMG/phút1,086+7%
Tầm nhìn/phút1.2+77%
KP49%+3%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng20:4124 thg 7, 26
13 / 1 / 215.0 KDA
149 CS (7.2/m)11.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA15.00+534%
CS/phút7.2+16%
Vàng/phút550+7%
DMG/phút1,278+78%
Tầm nhìn/phút0.7−26%
KP56%+31%
1 / 10