AdiOS#TUB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
44 20T 24B | 45.5% | -5.5 | 2.63 | 5.3 | 885 | 0.86 | 384 | |
15 5T 10B | 33.3% | -18.3 | 1.83 | 4.9 | 778 | 0.82 | 428 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 3.33 | 1.5 | 964 | 1.76 | 393 |