Afrofade avatar

Afrofade#2599

Cấp 191

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III96 LP117W 123L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ66 trận
48%Tỉ lệ thắng
Rừng21 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Lux
Lux5.3/3.2/11.1 KDA
45%55 trận
Nautilus
Nautilus2.8/3/12.2 KDA
62%13 trận
MasterYi
MasterYi3.3/4.2/4.4 KDA
33%12 trận
Senna
Senna4.9/3.7/11.4 KDA
40%10 trận
Yorick
Yorick3.5/4.3/6.3 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 99%
  • Thường (Draft)1 · 1%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA0.80
85%
CS/phút5.2
+102%
Vàng/phút296
13%
DMG/phút426
43%
Tầm nhìn/phút0.5
77%
KP33%
38%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA3.78
30%
CS/phút5.9
+136%
Vàng/phút411
+21%
DMG/phút1,209
+65%
Tầm nhìn/phút0.5
77%
KP58%
+9%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA6.75
+27%
CS/phút4.5
+79%
Vàng/phút384
+13%
DMG/phút1,093
+48%
Tầm nhìn/phút0.8
61%
KP48%
10%
3n trước5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.6
39%
Vàng/phút440
+29%
DMG/phút26
97%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5625 thg 7, 26
Amumu
4 / 10 / 172.1 KDA
55 CS (1.6/m)13.2k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
so với TB của bạn · 53 trận
KDA9.67
+84%
CS/phút4.5
+76%
Vàng/phút404
+19%
DMG/phút778
+4%
Tầm nhìn/phút0.6
71%
KP54%
+1%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA1.75
68%
CS/phút5.7
+128%
Vàng/phút277
19%
DMG/phút731
2%
Tầm nhìn/phút0.5
75%
KP32%
41%
so với TB của bạn · 53 trận
KDA25.00
+379%
CS/phút5.0
+96%
Vàng/phút501
+48%
DMG/phút1,417
+93%
Tầm nhìn/phút0.5
77%
KP89%
+70%
1 / 13