Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Lux | 9 5T 4B | 55.6% | +5.3 | 3.17 | 2.3 | 963 | 1.88 | 366 |
Blitzcrank | 1 1T 0B | 100% | +49.4 | 1.80 | 1.1 | 312 | 2.19 | 286 |