AlongcameaBraum#R3D
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
64 29T 35B | 45.3% | -4 | 2.43 | 2.6 | 453 | 0.52 | 339 | |
5 0T 5B | 0% | -51 | 0.66 | 5.9 | 477 | 0.38 | 346 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 7.67 | 0.7 | 313 | 1.42 | 330 |