Alph4ron#TOP
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 13T 5B | 72.2% | +22 | 2.30 | 6.1 | 1,096 | 1.03 | 464 | |
5 3T 2B | 60% | +6.5 | 2.27 | 6.1 | 873 | 0.88 | 410 | |
4 3T 1B | 75% | +24.4 | 2.23 | 7.8 | 1,625 | 0.98 | 528 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.75 | 5.4 | 1,042 | 1.01 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 1.00 | 5.2 | 865 | 0.90 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.18 | 2.6 | 237 | 1.24 | 323 |