AlwaysWinLane#710
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
358 179T 179B | 50% | +1.1 | 2.40 | 6.5 | 612 | 0.93 | 401 | |
10 4T 6B | 40% | -7.8 | 2.13 | 4.7 | 764 | 0.90 | 370 | |
9 3T 6B | 33.3% | -12.5 | 1.77 | 5.6 | 610 | 0.87 | 327 | |
5 0T 5B | 0% | -50 | 1.28 | 4.6 | 527 | 0.54 | 299 | |
1 0T 1B | 0% | -44.8 | 1.25 | 4.1 | 171 | 0.89 | 269 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 1.00 | 2.1 | 355 | 0.66 | 270 |