Ang3l#8390
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại47:3525 thg 7, 26
8 / 12 / 323.3 KDA
24 CS (0.5/m)17.9k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA3.33+10%
CS/phút2.7−27%
Vàng/phút375−2%
DMG/phút978+74%
Tầm nhìn/phút0.3−3%
KP65%+37%
5n trước6 trận · 3T 3B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:5323 thg 7, 26
8 / 7 / 133.0 KDA
29 CS (0.8/m)15.5k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA3.00−3%
CS/phút3.5−1%
Vàng/phút420+12%
DMG/phút772+29%
Tầm nhìn/phút0.4+20%
KP49%−2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:3523 thg 7, 26
9 / 9 / 193.1 KDA
45 CS (1.1/m)16.2k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA3.11+1%
CS/phút3.9+12%
Vàng/phút409+9%
DMG/phút790+33%
Tầm nhìn/phút0.3−7%
KP54%+10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:4523 thg 7, 26
5 / 14 / 111.1 KDA
39 CS (1.0/m)14.9k gold
Nông Dân
KDA1.14−34%
CS/phút4.4+12%
Vàng/phút385−5%
DMG/phút473−35%
Tầm nhìn/phút0.6+55%
KP36%−19%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng2:0323 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
9 CS (4.4/m)0.8k gold
KDA0.00−100%
CS/phút4.4+7%
Vàng/phút378+5%
DMG/phút52−90%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5323 thg 7, 26
6 / 14 / 70.9 KDA
15 CS (0.4/m)12.5k gold
Nông Dân
KDA0.93−47%
CS/phút3.8−6%
Vàng/phút358−12%
DMG/phút574−19%
Tầm nhìn/phút0.40%
KP59%+35%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:0823 thg 7, 26
21 / 11 / 183.5 KDA
36 CS (1.0/m)17.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.55+136%
CS/phút3.6−11%
Vàng/phút472+19%
DMG/phút1,444+128%
Tầm nhìn/phút0.1−74%
KP63%+51%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:4622 thg 7, 26
6 / 2 / 87.0 KDA
9 CS (0.4/m)8.4k gold
Đỡ ĐònNông Dân
KDA7.00+136%
CS/phút3.8+7%
Vàng/phút370−3%
DMG/phút543−13%
Tầm nhìn/phút0.2−33%
KP40%−21%
1 / 7
