Apollo#TLAW
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 8T 11B | 42.1% | -3.6 | 2.93 | 6.7 | 886 | 0.89 | 387 | |
8 4T 4B | 50% | -0.7 | 3.44 | 6.4 | 664 | 0.90 | 393 | |
8 5T 3B | 62.5% | +15.7 | 4.29 | 1.0 | 320 | 2.49 | 293 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 3.27 | 4.5 | 931 | 2.10 | 355 | |
2 2T 0B | 100% | +51.4 | 2.53 | 1.5 | 180 | 3.43 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 0.40 | 4.8 | 241 | 0.32 | 262 |