Arguedas#SIMP
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0619 thg 7, 26
0 / 5 / 40.8 KDA
96 CS (3.1/m)7.2k gold
Đội của bạn
KDA0.80−73%
CS/phút3.1−55%
Vàng/phút233−59%
DMG/phút299−77%
Tầm nhìn/phút0.4−58%
KP15%−72%
18 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:4818 thg 7, 26
3 / 4 / 154.5 KDA
24 CS (0.9/m)8.9k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA4.50+23%
CS/phút0.9−44%
Vàng/phút331−4%
DMG/phút358−33%
Tầm nhìn/phút1.7−7%
KP53%−19%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:2118 thg 7, 26
5 / 4 / 52.5 KDA
151 CS (6.8/m)10.1k gold
Đội của bạn
KDA2.50−19%
CS/phút6.8+11%
Vàng/phút450+15%
DMG/phút697−25%
Tầm nhìn/phút0.8+17%
KP29%−33%
4 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:574 thg 7, 26
0 / 10 / 40.4 KDA
130 CS (5.0/m)7.4k gold
KDA0.40−73%
CS/phút5.0−22%
Vàng/phút284−25%
DMG/phút504−19%
Tầm nhìn/phút0.6−6%
KP18%−35%
2 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Thường (Draft)Thất Bại41:222 thg 7, 26
28 / 11 / 254.8 KDA
324 CS (7.8/m)31.3k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.82+111%
CS/phút7.9+32%
Vàng/phút757+59%
DMG/phút2,352+156%
Tầm nhìn/phút0.9+28%
KP71%+65%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng46:252 thg 7, 26
5 / 12 / 131.5 KDA
340 CS (7.3/m)19.6k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA1.50+17%
CS/phút7.6+2%
Vàng/phút421−4%
DMG/phút1,621+79%
Tầm nhìn/phút1.3+51%
KP35%+12%
1 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại51:381 thg 7, 26
7 / 13 / 61.0 KDA
317 CS (6.1/m)20.1k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.00−39%
CS/phút6.2−15%
Vàng/phút389−5%
DMG/phút653−20%
Tầm nhìn/phút1.0−3%
KP20%−33%
30 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2530 thg 6, 26
13 / 8 / 11.8 KDA
268 CS (8.5/m)16.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA1.75+39%
CS/phút8.5+17%
Vàng/phút540+27%
DMG/phút1,290+30%
Tầm nhìn/phút0.9−3%
KP38%+24%
1 / 14