Arice#Rice
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
83 37T 46B | 44.6% | -5.3 | 1.58 | 6.7 | 937 | 0.72 | 445 | |
11 4T 7B | 36.4% | -15.2 | 1.23 | 6.4 | 749 | 0.74 | 446 | |
2 2T 0B | 100% | +49.2 | 1.42 | 1.8 | 701 | 2.58 | 329 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 5.20 | 0.6 | 250 | 2.29 | 347 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 0.64 | 0.7 | 443 | 1.61 | 266 |