Arksofye#Noah
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 22T 19B | 53.7% | +2.2 | 2.10 | 4.2 | 744 | 1.08 | 420 | |
8 3T 5B | 37.5% | -12.6 | 1.32 | 4.7 | 597 | 0.92 | 362 | |
7 2T 5B | 28.6% | -22 | 1.41 | 5.4 | 893 | 0.83 | 400 | |
2 0T 2B | 0% | -50.1 | 0.75 | 4.5 | 543 | 0.63 | 391 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.15 | 3.3 | 628 | 0.95 | 361 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 5.00 | 4.9 | 400 | 1.01 | 403 |