Armangonadas avatar

Armangonadas#NET

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VolibearVolibear
23
11T 12B
47.8%-2.32.867.08350.89447
AatroxAatrox
19
11T 8B
57.9%+8.53.255.78180.91429
DariusDarius
15
6T 9B
40%-8.72.476.36510.91431
MalphiteMalphite
13
7T 6B
53.8%+3.16.946.59281.07468
MordekaiserMordekaiser
11
7T 4B
63.6%+9.63.837.01,0840.90469
NaafiriNaafiri
9
4T 5B
44.4%-6.14.455.99291.02473
Tahm KenchTahm Kench
3
1T 2B
33.3%-16.63.004.08871.29350
GragasGragas
3
1T 2B
33.3%-15.21.505.45600.77375
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+25.175.76971.41430
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.71.714.98710.76369
SylasSylas
1
1T 0B
100%+51.36.505.45420.83436