Asunamatata#Raka
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 6T 4B | 60% | +6.9 | 3.59 | 0.9 | 225 | 3.17 | 287 | |
2 1T 1B | 50% | +4.4 | 4.29 | 6.2 | 803 | 0.77 | 454 | |
2 2T 0B | 100% | +50.4 | 2.90 | 4.9 | 506 | 0.75 | 409 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 7.80 | 3.7 | 557 | 2.25 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 0.86 | 6.1 | 471 | 0.58 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.38 | 1.1 | 203 | 3.49 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.75 | 1.4 | 274 | 2.80 | 268 |